見えます(みえます、miemasu)
- nhìn thấy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
見
み
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
見えます (みえます, phiên âm: miemasu) có nghĩa là "nhìn thấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | nhìn thấy |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:miemasu
Hiragana:みえます
Thể lịch sự (ます形) | みえます見えます。be seen. |
Thể từ điển (辞書形) | 見えるbe seen |
Thể liên dụng (て形) | 見えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見えないnot be seen |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見えたbe seened |
Thể kết thúc (終止形) | 見える。be seen. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見えればif be seen |
Thể ý chí (意志形) | 見えよう !let's be seen |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見えろ !be seen ! |
Giải thích AI
見えます là một động từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa "trông thấy", "nhìn thấy", "có thể nhìn thấy". Nó diễn tả khả năng nhìn thấy một vật gì đó một cách tự nhiên, không chủ ý, hoặc sự xuất hiện của một thứ gì đó trong tầm nhìn của người nói. Nó khác với 見る (miru - xem, nhìn), vốn mang nghĩa hành động nhìn một cách chủ động. 見えます thường được dùng để chỉ sự hiện diện, sự hiển thị, hoặc khả năng nhìn thấy một cách tự nhiên.
⚫︎あの山が見えます。 Dịch: Tôi có thể nhìn thấy ngọn núi đó. ⚫︎窓から富士山が見えます。 Dịch: Có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ cửa sổ. ⚫︎疲れていて、何も見えない。 Dịch: Vì mệt mỏi nên không nhìn thấy gì cả.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả một vật gì đó xuất hiện trong tầm nhìn của bạn một cách tự nhiên. ⚫︎Không dùng khi bạn chủ động quan sát, hãy dùng 見る. ⚫︎Thường dùng với các danh từ chỉ vật, địa điểm, hoặc người ở ngôi thứ ba. ⚫︎Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như よく (yoku - rõ), 少し (sukoshi - một chút), 全然 (zenzen - hoàn toàn không) để diễn tả mức độ nhìn thấy.
⚫︎Viết bằng hiragana: みえます ⚫︎Viết bằng kanji: 見えます ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là えます.
⚫︎見えるcó thể được coi là đồng nghĩa với các cụm từ thể hiện khả năng nhìn thấy một cách bị động: ⚫︎目に 入ります (me ni hairimasu) - Lọt vào tầm mắt ⚫︎目に 映ります (me ni utsurimasu) - Hằn lên trong mắt ⚫︎Tuy nhiên, chúng không hoàn toàn đồng nghĩa. 見えます mang sắc thái tự nhiên hơn.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng để diễn tả sự không nhìn thấy, bạn có thể dùng các cấu trúc phủ định: ⚫︎見えません (miemasen) - Không nhìn thấy ⚫︎見えない (mienai) - Không thể nhìn thấy
今日は遠くまで見えますね。 ・Bản dịch: Hôm nay có thể nhìn xa thật đấy. ・Giải thích: Diễn tả khả năng nhìn xa tốt trong ngày hôm nay.
暗くて、何も見えない。 ・Bản dịch: Trời tối quá, không nhìn thấy gì cả. ・Giải thích: Diễn tả tình huống không thể nhìn thấy do trời tối.
見えます là dạng lịch sự của động từ 見える, có nghĩa là “trông thấy”, bắt nguồn từ động từ gốc 見る (miru - nhìn, xem) và các thành tố hình thái khác.