感情(かんじょう、kanjou)
- cảm xúc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANJOU
感情
かんじょう
感情 (かんじょう, phiên âm: kanjou) có nghĩa là "cảm xúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cảm xúc |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
感情 (かんじょう) trong tiếng Việt có nghĩa là "tình cảm", "cảm xúc". Đây là một khái niệm bao gồm những trạng thái tinh thần và thể chất, những trải nghiệm chủ quan như vui, buồn, giận dữ, sợ hãi, yêu thương, v.v. Nó là một phần quan trọng trong việc hiểu và tương tác với con người. ⚫︎ 感情 bao gồm các trải nghiệm nội tại như cảm giác, suy nghĩ và hành vi. ⚫︎ 感情 ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới và cách chúng ta phản ứng với nó.
⚫︎ 彼女は喜びの感情を顔に表した。 ・Dịch: Cô ấy biểu lộ cảm xúc vui vẻ trên khuôn mặt. ⚫︎ 彼は怒りの感情を抑えられなかった。 ・Dịch: Anh ấy không thể kìm nén cảm xúc tức giận. ⚫︎ この映画は様々な感情を呼び起こす。 ・Dịch: Bộ phim này gợi lên nhiều cảm xúc khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 感情 trong nhiều tình huống để diễn tả về cảm xúc của bản thân hoặc của người khác. Nó có thể dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Dùng để mô tả trạng thái cảm xúc. ⚫︎ Dùng để diễn tả sự thay đổi của cảm xúc. ⚫︎ Dùng để nói về việc thể hiện hoặc che giấu cảm xúc.
⚫︎ Từ 感情 được viết bằng kanji (漢字) là 感情. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là かんじょう. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 気持ち(きもち)- Cảm giác, tâm trạng. ⚫︎ 心(こころ)- Tâm hồn, trái tim, tình cảm. ⚫︎ 思い(おもい)- Suy nghĩ, cảm nghĩ.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ để diễn tả sự "vô cảm" hoặc không có cảm xúc: ⚫︎ 無感情(むかんじょう)- Vô cảm, không có cảm xúc. ⚫︎ 冷淡(れいたん)- Lãnh đạm, thờ ơ.
彼は自分の感情を素直に表現できない。 ・Bản dịch: Anh ấy không thể biểu hiện cảm xúc của mình một cách chân thật. ・Giải thích: Câu này nói về việc một người không thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên.
彼女は彼の言葉に深い感情を覚えた。 ・Bản dịch: Cô ấy cảm thấy những cảm xúc sâu sắc trước lời nói của anh ấy. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người có những cảm xúc sâu sắc trước một điều gì đó.
Từ 感情 được cấu thành từ hai chữ kanji: 感 (かん - cảm) nghĩa là "cảm nhận", "cảm giác" và 情 (じょう - tình) nghĩa là "tình" hoặc "tình cảm". Việc kết hợp hai chữ này tạo nên ý nghĩa về "tình cảm" hoặc "cảm xúc".