Nihongo

役立ちます(やくだちます、yakudachimasu)
- có ích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YAKUDA

役立

やくだ

CHI

ち

ち

MA

ま

ま

SU

す

す

役立ちます (やくだちます, phiên âm: yakudachimasu) có nghĩa là "có ích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:có ích
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yakudachimasu

Hiragana:やくだちます

Thể lịch sự
(ます形)
やくだちます役立ちます。be useful.
Thể từ điển
(辞書形)
役立つbe useful
Thể liên dụng
(て形)
役立って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
役立たないnot be useful

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
役立ったbe usefulled
Thể kết thúc
(終止形)
役立つ。be useful.
Thể điều kiện
(仮定形)
役立てばif be useful
Thể ý chí
(意志形)
役立とう !let's be useful
Thể mệnh lệnh
(命令形)
役立て !be useful !
Giải thích AI
Ý nghĩa

役立ちます役立ちます có nghĩa là "hữu ích", "có ích", "giúp ích", hoặc "có lợi". Nó diễn tả hành động, sự vật, hoặc thông tin nào đó có tác dụng hỗ trợ, mang lại lợi ích cho một ai đó hoặc một việc gì đó. Nó thể hiện tính tích cực và sự đóng góp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この本は日本語の勉強に役立ちます。 ・Bản dịch: Cuốn sách này hữu ích cho việc học tiếng Nhật. ⚫︎このアプリはスケジュール管理にとても役立ちます。 ・Bản dịch: Ứng dụng này rất hữu ích trong việc quản lý lịch trình. ⚫︎あなたの助言はいつも役立ちます。 ・Bản dịch: Lời khuyên của bạn luôn hữu ích.

Cách sử dụng

⚫︎役立ちます役立ちます được sử dụng khi bạn muốn nói về một điều gì đó mang lại lợi ích, giúp đỡ hoặc có giá trị. ⚫︎Nó thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng mà nó có ích cho, ví dụ như 勉強 (học tập), 仕事 (công việc), hoặc 生活 (cuộc sống). ⚫︎Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả một công cụ hữu ích đến việc đánh giá một lời khuyên hay.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji, hiragana, hoặc kết hợp cả hai: 役立ちます ⚫︎Kanji: 役 (vai trò, chức năng) và 立つ (đứng lên, có ích) ⚫︎Hiragana: やくだちます ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎Dạng từ điển là 役立つ. ⚫︎Các dạng chia khác: ⚫︎Thể phủ định: 役立ちません ⚫︎Thể quá khứ: 役立ちました役立ちました ⚫︎Thể quá khứ phủ định: 役立ちませんでした

Từ đồng nghĩa

⚫︎役に立つ (yaku ni tatsu): Tương đương với 役立ちます役立ちます, mang ý nghĩa hữu ích. ⚫︎有用な (yūyō na): Hữu dụng, có ích. ⚫︎助けになる (tasuke ni naru): Giúp ích, trở thành sự giúp đỡ. ⚫︎効果がある (kōka ga aru): Có hiệu quả, có tác dụng.

Từ trái nghĩa

⚫︎無駄になる (muda ni naru): Trở nên vô ích, lãng phí. ⚫︎役に立たない (yaku ni tatanai): Vô dụng, không có ích.

Ví dụ câu 1

この情報は今後のプロジェクトに役立ちます。 ・Bản dịch: Thông tin này sẽ hữu ích cho dự án trong tương lai. ・Giải thích: Câu này cho thấy thông tin có giá trị và có thể giúp ích cho dự án.

Ví dụ câu 2

彼の経験は私たちのチームに役立ちます。 ・Bản dịch: Kinh nghiệm của anh ấy sẽ giúp ích cho nhóm của chúng ta. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự đóng góp của kinh nghiệm cá nhân vào sự thành công của nhóm.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa kanji 役 (vai trò, chức năng) và động từ 立つ (đứng lên, có ích, có tác dụng). Việc kết hợp này tạo ra ý nghĩa là "có ích trong một vai trò" hoặc "có giá trị để sử dụng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud