Nihongo

引き出します(ひきだします、hikidashimasu)
- rút tiền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

引

ひ

KI

き

き

DA

出

だ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

引き出します (ひきだします, phiên âm: hikidashimasu) có nghĩa là "rút tiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:rút tiền
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hikidashimasu

Hiragana:ひきだします

Thể lịch sự
(ます形)
ひきだします引き出します。withdraw.
Thể từ điển
(辞書形)
引き出すwithdraw
Thể liên dụng
(て形)
引き出して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
引き出さないnot withdraw

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
引き出したwithdrawed
Thể kết thúc
(終止形)
引き出す。withdraw.
Thể điều kiện
(仮定形)
引き出せばif withdraw
Thể ý chí
(意志形)
引き出そう !let's withdraw
Thể mệnh lệnh
(命令形)
引き出せ !withdraw !
Giải thích AI
Ý nghĩa

引き出します là một động từ trong tiếng Nhật, mang nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc lôi ra, rút ra, hoặc gợi ra điều gì đó. Nó thể hiện hành động lấy một thứ gì đó ra khỏi một nơi nào đó, hoặc khơi dậy một thứ gì đó bên trong một người. Nghĩa cơ bản nhất của nó là "kéo ra" hoặc "rút ra". Nó còn có thể mang nghĩa "khơi gợi", "kích thích", hoặc "làm nổi bật" điều gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎箱からプレゼントを引き出します。 Dịch: Tôi lấy món quà ra khỏi hộp. ⚫︎彼の才能を引き出したい。 Dịch: Tôi muốn khơi dậy tài năng của anh ấy. ⚫︎銀行からお金を引き出します。 Dịch: Tôi rút tiền từ ngân hàng.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 引き出します khi bạn muốn diễn tả hành động lấy một vật gì đó ra khỏi một vị trí nào đó. ⚫︎Dùng khi bạn muốn nói về việc khơi gợi, làm nổi bật, hoặc kích thích một điều gì đó (ví dụ, tài năng, ký ức). ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những tình huống đơn giản như rút tiền, cho đến những tình huống phức tạp hơn như khơi gợi cảm xúc. ⚫︎Lưu ý, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nghĩa của 引き出し có thể thay đổi.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: ひきだします ⚫︎Viết bằng kanji: 引き出します (Khi dùng kanji, chữ kanji chính là 引 (rút, kéo) và 出 (ra, xuất). Phần còn lại là okurigana. ⚫︎Dạng từ điển (mase-form): 引き出し ⚫︎Các biến thể ngữ pháp của 引き出します bao gồm: ⚫︎Thể phủ định: 引き出しません ⚫︎Thể quá khứ: 引き出しました ⚫︎Thể quá khứ phủ định: 引き出しませんでした ⚫︎Thể mệnh lệnh: 引き出せ! ⚫︎Thể ý chí: 引き出そう ⚫︎Thể điều kiện: 引き出せば

Từ đồng nghĩa

⚫︎取り出す (toridasu): Lấy ra, mang ra (tập trung vào hành động lấy ra). ⚫︎引っ張り出す (hipparidasu): Kéo ra, lôi ra (nhấn mạnh sự kéo). ⚫︎呼び起こす (yobíokosu): Gợi lên, khơi dậy (thường dùng cho ký ức, cảm xúc). ⚫︎発掘する (hakkutsu suru): Khai quật, tìm ra (thường dùng trong khảo cổ học).

Từ trái nghĩa

⚫︎しまう (shimau): Cất vào, bỏ vào. ⚫︎入れる (ireru): Cho vào, bỏ vào.

Ví dụ câu 1

彼は才能を引き出し、素晴らしいパフォーマンスを見せました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã phát huy tài năng của mình và thể hiện một màn trình diễn tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này sử dụng 引き出します để diễn tả việc khơi dậy và phát huy tài năng.

Ví dụ câu 2

貯金からお金を引き出して、旅行に行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã rút tiền từ tiết kiệm và đi du lịch. ・Giải thích: Câu này dùng 引き出して (thể te của 引き出します) để nói về việc rút tiền.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 引 (hiki) nghĩa là "kéo" hoặc "rút" và 出 (dasu) nghĩa là "ra" hoặc "xuất". Ghép lại, chúng diễn tả hành động "kéo ra" hoặc "lấy ra".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud