描きます(えがきます、egakimasu)
- vẽ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
EGA
描
えが
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
描きます (えがきます, phiên âm: egakimasu) có nghĩa là "vẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | vẽ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:egakimasu
Hiragana:えがきます
Thể lịch sự (ます形) | えがきます描きます。draw. |
Thể từ điển (辞書形) | 描くdraw |
Thể liên dụng (て形) | 描いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 描かないnot draw |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 描いたdrew |
Thể kết thúc (終止形) | 描く。draw. |
Thể điều kiện (仮定形) | 描けばif draw |
Thể ý chí (意志形) | 描こう !let's draw |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 描け !draw ! |
Giải thích AI
描きます nghĩa là "vẽ" hoặc "vẽ tranh" (để mô tả một hình ảnh bằng bút, chì, hoặc các công cụ tương tự) và cũng có thể mở rộng nghĩa để bao gồm "mô tả" hoặc "diễn tả" một điều gì đó (thường là bằng lời nói hoặc văn bản). Nó liên quan đến việc tạo ra một hình ảnh hoặc sự thể hiện của một vật thể, con người, cảnh quan, ý tưởng, v.v.
⚫︎ 絵を描きます。 Dịch: Tôi vẽ tranh. ⚫︎ 漫画を描きます。 Dịch: Tôi vẽ truyện tranh. ⚫︎ 地図を描きます。 Dịch: Tôi vẽ bản đồ.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động vẽ hoặc phác họa một cái gì đó trên giấy, bảng, hoặc bất kỳ bề mặt nào khác. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng khi bạn muốn diễn đạt ý tưởng mô tả hoặc trình bày một vấn đề, một tình huống. ⚫︎ Sử dụng với chủ ngữ là người thực hiện hành động vẽ.
⚫︎ Chữ viết: Kanji là 描, Hiragana là えがきます. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác biệt đáng kể. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là きます trong trường hợp này. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 描きます là: ⚫︎ Thể từ điển: 描く (egaku) ⚫︎ Thể -masu: 描きます (egakimasu) ⚫︎ Thể quá khứ: 描きました (egakimashta) ⚫︎ Thể phủ định: 描かない (egakanai) ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 描け (egake) ⚫︎ Thể ý chí: 描こう (egakou)
⚫︎ 画く (kaku): vẽ (ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày) ⚫︎ イラストを描く (irasuto o egaku): vẽ minh họa ⚫︎ スケッチを描く (sukecchi o egaku): phác họa
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc phá hủy hoặc xóa bỏ một bức tranh hoặc hình ảnh: ⚫︎ 消す (kesu): xóa, tẩy ⚫︎ 壊す (kowasu): phá hủy
私は風景画を描きます。 ・Bản dịch: Tôi vẽ tranh phong cảnh. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang thực hiện hành động vẽ tranh phong cảnh.
先生は黒板に図を描きます。 ・Bản dịch: Giáo viên vẽ một hình trên bảng đen. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng giáo viên đang vẽ một hình minh họa trên bảng đen.
Chữ Kanji 描 được tạo thành từ bộ 手 (te) nghĩa là tay và bộ 苗 (byou) nghĩa là mầm. Ban đầu, nó có nghĩa là "vẽ" hoặc "phác họa".