Nihongo

進歩(しんぽ、shinpo)
- tiến bộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINPO

進歩

しんぽ

進歩 (しんぽ, phiên âm: shinpo) có nghĩa là "tiến bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tiến bộ
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

進歩 nghĩa là "tiến bộ", "phát triển" hoặc "tiến triển". Nó diễn tả sự cải thiện, phát triển theo hướng tốt hơn, thường liên quan đến kiến thức, kỹ năng, tình hình, hoặc hoàn cảnh. Nó bao gồm sự thay đổi tích cực, tăng trưởng hoặc sự tiến triển từ một trạng thái ban đầu sang một trạng thái cao hơn. 進歩 có thể được dùng để diễn tả sự cải thiện của cá nhân, một nhóm người, hoặc một sự vật/hiện tượng cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の勉強は少しずつ進歩しています。 Dịch: Việc học tiếng Nhật của tôi đang tiến bộ từng chút một. ⚫︎技術は日々進歩しています。 Dịch: Công nghệ đang phát triển từng ngày. ⚫︎彼の英語力は目覚ましい進歩を遂げた。 Dịch: Khả năng tiếng Anh của anh ấy đã đạt được sự tiến bộ đáng kể.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 進歩 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự cải thiện hoặc phát triển. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh. Bạn có thể dùng 進歩 để nói về việc học tập, công việc, kỹ năng cá nhân, khoa học, công nghệ, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có sự thay đổi tích cực.

Cách viết

進歩 được viết bằng kanji, hiragana, và đôi khi bằng katakana (trong các trường hợp đặc biệt). Cách viết thông thường là: ⚫︎ Kanji: 進歩 ⚫︎ Hiragana: しんぽ Không có cách viết nào khác của 進歩 ngoài việc sử dụng các ký tự trên. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ぽ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 成長 (せいちょう - seichou): tăng trưởng, trưởng thành ⚫︎ 発展 (はってん - hatten): phát triển ⚫︎ 上達 (じょうたつ - joutatsu): tiến bộ, nâng cao ⚫︎ 進化 (しんか - shinka): tiến hóa

Từ trái nghĩa

⚫︎ 後退 (こうたい - koutai): lùi, thoái trào ⚫︎ 退歩 (たいほ - taiho): thoái bộ ⚫︎ 衰退 (すいたい - suitai): suy thoái

Ví dụ câu 1

彼は努力の末、仕事で大きな進歩を遂げた。 ・Bản dịch: Sau những nỗ lực, anh ấy đã đạt được sự tiến bộ lớn trong công việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy nỗ lực dẫn đến sự cải thiện trong công việc.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトは、進歩が見られない。 ・Bản dịch: Dự án này không thấy có sự tiến triển nào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 進歩 để nói về sự thiếu tiến bộ trong một dự án.

Nguồn gốc

進歩 là một từ được tạo thành từ hai chữ kanji: 進 (tiến, tiến lên) và 歩 (bộ, bước). Chữ 進 biểu thị sự di chuyển về phía trước, còn chữ 歩 biểu thị bước đi. Ghép hai chữ này lại để tạo thành ý nghĩa "tiến lên từng bước", dần dần phát triển và cải thiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud