Nihongo

聞こえます(きこえます、kikoemasu)
- nghe thấy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

聞

き

KO

こ

こ

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

聞こえます (きこえます, phiên âm: kikoemasu) có nghĩa là "nghe thấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:nghe thấy
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kikoemasu

Hiragana:きこえます

Thể lịch sự
(ます形)
きこえます聞こえます。be heard.
Thể từ điển
(辞書形)
聞こえるbe heard
Thể liên dụng
(て形)
聞こえて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
聞こえないnot be heard

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
聞こえたbe hearded
Thể kết thúc
(終止形)
聞こえる。be heard.
Thể điều kiện
(仮定形)
聞こえればif be heard
Thể ý chí
(意志形)
聞こえよう !let's be heard
Thể mệnh lệnh
(命令形)
聞こえろ !be heard !
Giải thích AI
Ý nghĩa

聞こえます có nghĩa là "nghe thấy", "có thể nghe được" hoặc "nghe được". Nó diễn tả khả năng hoặc trạng thái của việc nghe, tức là âm thanh đến tai bạn và bạn có thể nhận thức được nó. ⚫︎ Nó thường được dùng để diễn tả việc âm thanh lọt vào tai một cách tự nhiên, không cần cố gắng để nghe. ⚫︎ Nó khác với 聞きます (kikimasu - nghe) ở chỗ 聞きます ám chỉ hành động cố gắng nghe, tập trung để nghe. Trong khi đó, 聞こえます chỉ đơn giản là âm thanh đến với tai một cách thụ động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 鳥の声が聞こえます。 Dịch: Tôi nghe thấy tiếng chim hót. ⚫︎ 音楽が聞こえますか? Dịch: Bạn có nghe thấy nhạc không? ⚫︎ ラジオからニュースが聞こえます。 Dịch: Tôi nghe thấy tin tức từ radio.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả khả năng nghe được một âm thanh nào đó. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ loại âm thanh (tiếng chim, tiếng nhạc, tiếng nói...) hoặc nguồn phát ra âm thanh (radio, TV...). ⚫︎ Không cần chủ ngữ (như "tôi" hoặc "bạn") trong nhiều trường hợp, vì ngữ cảnh đã ngầm hiểu ai là người nghe. Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh, bạn vẫn có thể thêm chủ ngữ.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng hiragana: きこえます ⚫︎ Viết bằng kanji và hiragana: 聞聞こえます ⚫︎ Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là こえます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Có thể dùng 耳に入ります (mimi ni hairimasu - vào tai) để diễn tả ý tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. ⚫︎ Trong một số trường hợp, 聞きます (kikimasu - nghe) cũng có thể dùng được, nhưng cần xem xét ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc không nghe thấy, bạn có thể dùng 聞こえません (kikoemasen - không nghe thấy).

Ví dụ câu 1

風の音が聞こえます。 ・Bản dịch: Tôi nghe thấy tiếng gió. ・Giải thích: Diễn tả việc bạn có thể nghe thấy tiếng gió, một cách tự nhiên.

Ví dụ câu 2

赤ちゃんの泣き声が聞こえてきました。 ・Bản dịch: Tôi đã nghe thấy tiếng khóc của em bé. ・Giải thích: Diễn tả sự bắt đầu của việc nghe thấy tiếng khóc, cho thấy âm thanh bắt đầu đến tai.

Nguồn gốc

聞こえます là thể khả năng của động từ 聞こえる (kikoeru - có thể nghe được). 聞く (kiku - nghe) + khả năng (khả năng ở đây là える).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud