断ります(ことわります、kotowarimasu)
- từ chối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTOWA
断
ことわ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
断ります (ことわります, phiên âm: kotowarimasu) có nghĩa là "từ chối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | từ chối |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kotowarimasu
Hiragana:ことわります
Thể lịch sự (ます形) | ことわります断ります。refuse. |
Thể từ điển (辞書形) | 断るrefuse |
Thể liên dụng (て形) | 断って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 断らないnot refuse |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 断ったrefused |
Thể kết thúc (終止形) | 断る。refuse. |
Thể điều kiện (仮定形) | 断ればif refuse |
Thể ý chí (意志形) | 断ろう !let's refuse |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 断れ !refuse ! |
Giải thích AI
断ります có nghĩa là "từ chối", "không chấp nhận", hoặc "khước từ" một yêu cầu, lời mời, hoặc một đề nghị nào đó. Nó thể hiện sự không đồng ý hoặc không muốn tham gia vào một việc gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những tình huống lịch sự đến những tình huống trang trọng hơn. Hành động của 断り (ことわり) là việc từ chối, một lời từ chối, hoặc một sự bác bỏ.
⚫︎パーティーのお誘いは、断ります。 Dịch: Tôi xin phép từ chối lời mời dự tiệc. ⚫︎彼からのプロポーズを断りました。 Dịch: Tôi đã từ chối lời cầu hôn của anh ấy. ⚫︎営業の電話はいつも断ります。 Dịch: Tôi luôn từ chối các cuộc gọi điện thoại chào hàng.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn lịch sự từ chối một yêu cầu, lời mời, hoặc đề nghị. ⚫︎ Có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: * Từ chối một lời mời (ví dụ: đi ăn, đi chơi). * Từ chối một đề nghị công việc. * Từ chối một cuộc phỏng vấn. * Từ chối một món quà. * Từ chối một lời cầu hôn. ⚫︎ Khi dùng, thường đi kèm với những lời giải thích ngắn gọn lý do tại sao bạn từ chối (nếu có thể để thể hiện sự tôn trọng). ⚫︎ Trong một số tình huống, có thể dùng các hình thức lịch sự hơn như お断りします (okotowarishimasu).
⚫︎ Viết bằng chữ Kanji: 断ります ⚫︎ Đọc là: ことわります (kotowarimasu) - sử dụng Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng Kanji và Hiragana. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana. Các dạng khác nhau của từ này (ví dụ: 断る- kotowaru, dạng từ điển) vẫn giữ nguyên okurigana.
⚫︎ 拒否します (kyohi shimasu) - Từ chối, bác bỏ. ⚫︎ 辞退します (jitai shimasu) - Từ chối, khước từ (thường dùng trong các tình huống trang trọng). ⚫︎ 断る (kotowaru) - Dạng từ điển của 断ります. ⚫︎ 遠慮します (enryo shimasu) - Lịch sự từ chối, né tránh.
⚫︎ 承諾します (shoudaku shimasu) - Đồng ý, chấp nhận. ⚫︎ 受け入れます (ukeiremasu) - Chấp nhận, tiếp nhận. ⚫︎ 同意します (doui shimasu) - Đồng ý.
お誘いありがとうございます。ですが、今日は都合が悪く、断ります。 ・Bản dịch: Cảm ơn lời mời của bạn. Tuy nhiên, hôm nay tôi không tiện, nên tôi xin phép từ chối. ・Giải thích: Câu này sử dụng 断ります để từ chối một lời mời một cách lịch sự, đồng thời đưa ra một lý do ngắn gọn.
申し訳ありませんが、その条件では断りざるを得ません。 ・Bản dịch: Tôi xin lỗi, nhưng tôi buộc phải từ chối theo các điều kiện đó. ・Giải thích: Đây là một cách nói trang trọng hơn, dùng khi bạn không thể chấp nhận một đề nghị do các điều kiện không phù hợp.
Chữ Kanji 断 (đoạn) có nghĩa là "cắt đứt", "ngăn chặn". Trong trường hợp này, nó ám chỉ việc cắt đứt hoặc không tiếp tục một mối quan hệ, một lời mời, hoặc một đề nghị. Chữ này kết hợp với phần còn lại của từ tạo nên ý nghĩa "từ chối" hoặc "khước từ".