訪ねます(たずねます、tazunemasu)
- ghé thăm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAZU
訪
たず
NE
ね
ね
MA
ま
ま
SU
す
す
訪ねます (たずねます, phiên âm: tazunemasu) có nghĩa là "ghé thăm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ghé thăm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tazunemasu
Hiragana:たずねます
Thể lịch sự (ます形) | たずねます訪ねます。visit. |
Thể từ điển (辞書形) | 訪ねるvisit |
Thể liên dụng (て形) | 訪ねて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 訪ねないnot visit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 訪ねたvisitted |
Thể kết thúc (終止形) | 訪ねる。visit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 訪ねればif visit |
Thể ý chí (意志形) | 訪ねよう !let's visit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 訪ねろ !visit ! |
Giải thích AI
訪ねます có nghĩa là "ghé thăm", "đến thăm", "hỏi thăm" hoặc "tìm đến". Nó biểu thị hành động đến một nơi nào đó hoặc gặp một người nào đó với một mục đích cụ thể. Ý nghĩa có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎友達の家を訪ねます。 Dịch: Tôi đến thăm nhà bạn. ⚫︎先生に質問を訪ねます。 Dịch: Tôi hỏi thăm giáo viên về câu hỏi. ⚫︎新しいレストランを訪ねます。 Dịch: Tôi đến thăm nhà hàng mới.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc đến một địa điểm để gặp ai đó hoặc làm gì đó. ⚫︎ Có thể dùng để diễn tả việc thăm hỏi sức khỏe, công việc hoặc tình hình của người khác. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm (như nhà, công ty, bệnh viện) hoặc danh từ chỉ người (bạn bè, người thân, bác sĩ). ⚫︎ Lưu ý: [訪ねます] thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa như 遊びに行きます (あそびにいきます).
⚫︎ Chữ kanji: 訪ねます ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たずねます ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana theo sau chữ kanji) luôn là ねます. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của [訪ねます] bao gồm: ・Thể ます: [訪ねます] ・Thể từ điển: 訪ねる (たずねる) ・Thể て: 訪ねて (たずねて) ・Thể quá khứ: 訪ねました (たずねました), 訪ねた (たずねた) ・Thể phủ định: 訪ねません (たずねません) ・Thể mệnh lệnh: 訪ねなさい (たずねなさい) (thường dùng trong văn nói hoặc tình huống trang trọng)
⚫︎ 行く (いく) - đi ⚫︎ 訪問する (ほうもんする) - thăm viếng (trang trọng hơn) ⚫︎ 遊びに行く (あそびにいく) - đi chơi, đi đến (gặp gỡ bạn bè) ⚫︎ 伺う (うかがう) - đến thăm (khiêm nhường) ⚫︎ 見舞う (みまう) - thăm hỏi, thăm bệnh
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ có ý nghĩa đối lập trong ngữ cảnh có thể là: ⚫︎ 去る (さる) - rời đi ⚫︎ 出かける (でかける) - ra ngoài
来週、祖父母の家を訪ねます。 ・Bản dịch: Tuần tới tôi sẽ đến thăm nhà ông bà. ・Giải thích: Câu này sử dụng 訪ねます để diễn tả hành động đến thăm ông bà.
何か困ったことがあれば、いつでも私を訪ねてください。 ・Bản dịch: Nếu có bất cứ điều gì khó khăn, hãy đến gặp tôi bất cứ lúc nào. ・Giải thích: Câu này dùng 訪ねて ở thể て để chỉ một lời mời hoặc lời khuyên.
Chữ kanji 訪 có nghĩa là "viếng thăm" hoặc "ghé thăm". Chữ kanji ね là trợ động từ và ます là đuôi chia động từ lịch sự.