止まります(とまります、tomariまsu)
- dừng lại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
止
と
MA
ま
ま
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
止まります (とまります, phiên âm: tomariまsu) có nghĩa là "dừng lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | dừng lại |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tomariまsu
Hiragana:とまります
Thể lịch sự (ます形) | とまります止まいます。stop. |
Thể từ điển (辞書形) | 止まうstop |
Thể liên dụng (て形) | 止まいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 止まあないnot stop |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 止まいたstopped |
Thể kết thúc (終止形) | 止まう。stop. |
Thể điều kiện (仮定形) | 止まえばif stop |
Thể ý chí (意志形) | 止まおう !let's stop |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 止まえ !stop ! |
Giải thích AI
止まります nghĩa là "dừng lại", "ngừng lại", "dừng". Nó diễn tả hành động của một vật hoặc một người dừng di chuyển hoặc dừng một hoạt động nào đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc dừng xe đến việc ngừng hoạt động của một cỗ máy.
⚫︎電車が駅に 止まります。 Dịch: Xe lửa dừng ở ga. ⚫︎バスは次の角で 止まりますか? Dịch: Xe buýt có dừng ở góc tiếp theo không? ⚫︎時計が 止まります。 Dịch: Đồng hồ dừng chạy.
⚫︎Sử dụng khi muốn diễn tả một sự vật, hiện tượng nào đó ngừng di chuyển, ngừng hoạt động. ⚫︎Thường dùng với các chủ ngữ chỉ phương tiện giao thông (tàu, xe buýt), máy móc, hoặc cả con người. ⚫︎Lưu ý, 止まります là dạng hiện tại, khẳng định của động từ. Dạng quá khứ là 止まりました (dừng lại rồi), dạng phủ định là 止まりません (không dừng lại), dạng mệnh lệnh (tùy ngữ cảnh) là 止まってください hoặc 止まれ!.
⚫︎Viết bằng: Hiragana とまります, Kanji 止まります. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là まります. ⚫︎Không có cách viết khác.
⚫︎停まる (tomeru): Cũng có nghĩa là "dừng lại", nhưng thường dùng cho các vật thể nhỏ hơn hoặc dừng lại trong thời gian ngắn. ⚫︎休む (yasumu): Nghỉ ngơi. ⚫︎中断する (chuudan suru): Tạm dừng, gián đoạn (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn).
⚫︎動く (ugoku): Di chuyển. ⚫︎進む (susumu): Tiến lên, tiếp tục. ⚫︎始める (hajimeru): Bắt đầu.
この電車は次の駅に 止まりますか? ・Bản dịch: Chuyến tàu này có dừng ở ga tiếp theo không? ・Giải thích: Câu hỏi về việc tàu có dừng tại một ga cụ thể hay không.
機械が突然 止まりました。 ・Bản dịch: Máy móc đột ngột dừng lại. ・Giải thích: Diễn tả việc máy móc ngừng hoạt động một cách bất ngờ.
Từ gốc của 止まります là động từ 止まる (tomaru), kết hợp với trợ động từ ます (masu) để tạo thành dạng lịch sự, hiện tại. Kanji 止 biểu thị ý nghĩa dừng lại, không di chuyển.