Nihongo

調整します(ちょうせいします、chouseishimasu)
- điều chỉnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOUSEI

調整

ちょうせい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

調整します (ちょうせいします, phiên âm: chouseishimasu) có nghĩa là "điều chỉnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:điều chỉnh
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:chouseishimasu

Hiragana:ちょうせいします

Thể lịch sự
(ます形)
ちょうせいします調整します。adjust.
Thể từ điển
(辞書形)
調整しるadjust
Thể liên dụng
(て形)
調整して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
調整しないnot adjust

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
調整したadjusted
Thể kết thúc
(終止形)
調整しる。adjust.
Thể điều kiện
(仮定形)
調整しればif adjust
Thể ý chí
(意志形)
調整しよう !let's adjust
Thể mệnh lệnh
(命令形)
調整しろ !adjust !
Giải thích AI
Ý nghĩa

調整します調整します có nghĩa là "điều chỉnh", "điều chỉnh lại", "sắp xếp" hoặc "điều chỉnh cho phù hợp". Nó liên quan đến việc thay đổi, sửa đổi, hoặc sắp xếp lại một cái gì đó để làm cho nó phù hợp hơn, chính xác hơn, hoặc tốt hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công việc, kế hoạch, đến các thiết bị và hệ thống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議のスケジュールを調整します。 Dịch: Tôi sẽ điều chỉnh lịch trình của cuộc họp. ⚫︎エアコンの温度を調整します。 Dịch: Tôi sẽ điều chỉnh nhiệt độ của điều hòa. ⚫︎予算を調整します。 Dịch: Tôi sẽ điều chỉnh ngân sách.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 調整します調整します trong nhiều tình huống. ⚫︎Để nói về việc thay đổi hoặc sửa đổi một kế hoạch, lịch trình. ⚫︎Để nói về việc điều chỉnh cài đặt của một thiết bị. ⚫︎Để nói về việc cân bằng hoặc điều chỉnh các yếu tố trong một tình huống. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. ⚫︎Thường sử dụng với trợ từ "を" (wo) sau danh từ mà bạn muốn điều chỉnh. Ví dụ: 時間を調整します時間を調整します (điều chỉnh thời gian).

Cách viết

調整します調整します được viết bằng: ⚫︎Hiragana: ちょうせいします ⚫︎Kanji: 調整します Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎修正します (しゅうせいします): Sửa chữa, hiệu chỉnh. ⚫︎変更します (へんこうします): Thay đổi. ⚫︎調節します (ちょうせつします): Điều tiết. ⚫︎手配します (てはいします): Sắp xếp (thường dùng cho việc chuẩn bị, sắp xếp các vật phẩm hoặc sự kiện). Tuy nhiên, các từ này có thể có sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự cố định, không thay đổi có thể coi là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎維持します (いじします): Duy trì. ⚫︎固定します (こていします): Cố định.

Ví dụ câu 1

明日の会議の時間を調整調整します必要必要があります。 ・Bản dịch: Cần phải điều chỉnh thời gian của cuộc họp ngày mai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 調整します調整します để nói về việc cần thiết phải thay đổi thời gian của cuộc họp.

Ví dụ câu 2

このレポートの内容を調整調整します必要があります。 ・Bản dịch: Cần phải điều chỉnh lại nội dung của bản báo cáo này. ・Giải thích: Câu này cho thấy cần phải sửa đổi hoặc thay đổi nội dung của báo cáo để nó phù hợp hơn hoặc chính xác hơn.

Nguồn gốc

調整 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎調 (chou) có nghĩa là "điều tra", "điều tra", "chuẩn bị" hoặc "điều chỉnh". ⚫︎整 (sei) có nghĩa là "chỉnh sửa", "sắp xếp" hoặc "sắp xếp". Việc kết hợp hai chữ Hán này biểu thị ý nghĩa của việc "điều chỉnh" hoặc "sắp xếp" để làm cho mọi thứ được cân bằng và hợp lý.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud