ドア(ドア、doa)
- cửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DO
ド
ド
A
ア
ア
ドア (ドア, phiên âm: doa) có nghĩa là "cửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | cửa |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ドア (doa) là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "cửa". Nó dùng để chỉ cánh cửa ra vào một căn phòng, một tòa nhà, hoặc bất kỳ lối vào nào tương tự.
⚫︎ドアを開けてください。 ・Dịch: Xin hãy mở cửa. ⚫︎あのドアは閉まっています。 ・Dịch: Cánh cửa kia đang đóng. ⚫︎ドアの前に立っています。 ・Dịch: Đứng trước cửa.
⚫︎ドア thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để chỉ các loại cửa khác nhau. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong các câu mệnh lệnh như "Mở cửa!" hoặc để mô tả trạng thái của cửa, ví dụ như "Cửa đóng rồi." ⚫︎ Có thể dùng để hỏi về vị trí của cửa, "Cửa ở đâu?"
⚫︎ドア được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng không có biến thể okurigana nào. ⚫︎ドア luôn được viết như vậy.
⚫︎ Có thể sử dụng các từ thay thế tùy vào ngữ cảnh, tuy nhiên, không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác. ⚫︎ Một số từ liên quan có thể là: - 戸(to): Cửa (thường dùng cho cửa truyền thống Nhật Bản hoặc cửa nói chung). - 扉(tobira): Cửa (mang tính trang trọng hơn).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp với ドア. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ trạng thái của cửa, như: - 開ける(akeru): Mở (động từ). - 閉める(shimeru): Đóng (động từ).
部屋のドアはどこですか? ・Bản dịch: Cửa phòng ở đâu? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi vị trí của cửa một căn phòng cụ thể.
ドアをノックしてください。 ・Bản dịch: Hãy gõ cửa. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người khác gõ cửa trước khi vào.
ドア là một từ mượn từ tiếng Anh "door".