止めます(やめます、yamemasu)
- bỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
止
や
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
止めます (やめます, phiên âm: yamemasu) có nghĩa là "bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | bỏ |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yamemasu
Hiragana:やめます
Thể lịch sự (ます形) | やめます止めます。stop. |
Thể từ điển (辞書形) | 止めるstop |
Thể liên dụng (て形) | 止めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 止めないnot stop |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 止めたstopped |
Thể kết thúc (終止形) | 止める。stop. |
Thể điều kiện (仮定形) | 止めればif stop |
Thể ý chí (意志形) | 止めよう !let's stop |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 止めろ !stop ! |
Giải thích AI
止めます (やめます) có nghĩa là "dừng lại", "bỏ", "ngừng", "từ bỏ" một hành động, một công việc, hoặc một thói quen nào đó. Nó thường ám chỉ việc chấm dứt một điều gì đó đã đang diễn ra hoặc đã được lên kế hoạch.
⚫︎ 仕事を 止めます Dịch: Bỏ việc. ⚫︎ タバコを 止めます Dịch: Bỏ thuốc lá. ⚫︎ ゲームを 止めます Dịch: Ngừng chơi game.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả việc dừng lại, từ bỏ một hành động, một hoạt động. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc từ bỏ một thói quen xấu cho đến việc nghỉ việc. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ như を (o - cho tân ngữ) để chỉ rõ đối tượng bị dừng lại. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể có các dạng chia khác của động từ, ví dụ: 止めたい (yametai - muốn dừng), 止めた (yameta - đã dừng).
⚫︎ Viết bằng Hiragana: やめます ⚫︎ Kanji: 止めます (có thể sử dụng) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます.
⚫︎ やめる (yamaru) - bỏ, từ bỏ (dạng từ điển, trang trọng hơn) ⚫︎ 辞める (yameru) - từ chức, nghỉ việc (dùng cho công việc) ⚫︎ 中止する (chūshi suru) - hủy bỏ, hoãn lại (thường dùng cho các sự kiện, kế hoạch)
⚫︎ 始める (hajimeru) - bắt đầu ⚫︎ 続ける (tsuzukeru) - tiếp tục
彼は会社を 止めました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nghỉ việc ở công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 止めます để diễn tả việc người nào đó đã chấm dứt công việc tại công ty.
もう遅いから、テレビを 止めましょう。 ・Bản dịch: Muộn rồi, chúng ta hãy tắt tivi đi. ・Giải thích: Sử dụng dạng "ましょう" (mashou - hãy) của 止めます để đề nghị tắt tivi.
Từ "止める" (tomeru), nghĩa là dừng lại, đỗ lại. Tuy nhiên, khi dùng với nghĩa "bỏ, dừng" một hành động, thói quen, thì thường được dùng dưới dạng やめる (yameru), và dùng kanji 止めます.