止めます(やめます、yamemasu)
- bỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
止
や
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
止めます (やめます, phiên âm: yamemasu) có nghĩa là "bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | bỏ |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yamemasu
Hiragana:やめます
Thể lịch sự (ます形) | やめます止めます。stop. |
Thể từ điển (辞書形) | 止めるstop |
Thể liên dụng (て形) | 止めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 止めないnot stop |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 止めたstopped |
Thể kết thúc (終止形) | 止める。stop. |
Thể điều kiện (仮定形) | 止めればif stop |
Thể ý chí (意志形) | 止めよう !let's stop |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 止めろ !stop ! |