Nihongo

フロント(フロント、furonto)
- quầy lễ tân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FU

フ

フ

RO

ロ

ロ

N

ン

ン

TO

ト

ト

フロント (フロント, phiên âm: furonto) có nghĩa là "quầy lễ tân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:quầy lễ tân
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

フロント là từ mượn tiếng Anh, được phiên âm sang tiếng Nhật. Nó có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng thường liên quan đến vị trí phía trước, mặt tiền hoặc bộ phận tiếp tân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ホテルのフロント ・Dịch: quầy lễ tân của khách sạn ⚫︎フロントガラス ・Dịch: kính chắn gió (của ô tô) ⚫︎フロントマン ・Dịch: người ở vị trí trung tâm, người tiên phong (trong một ban nhạc hoặc lĩnh vực nào đó)

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi nói về vị trí phía trước của một vật, một tòa nhà, hoặc một sự kiện. ⚫︎Sử dụng trong các ngành dịch vụ, đặc biệt là khách sạn và các doanh nghiệp khác, để chỉ bộ phận tiếp tân hoặc quầy lễ tân. ⚫︎Sử dụng để chỉ người hoặc vật ở vị trí trung tâm, quan trọng. ⚫︎Trong một số trường hợp, フロント cũng có thể được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc một tổ chức.

Cách viết

⚫︎Được viết bằng katakana: フロント ⚫︎Không có cách viết bằng kanji cho từ này (vì là từ mượn). ⚫︎Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎前 (まえ): phía trước (chung) ⚫︎正面 (しょうめん): chính diện ⚫︎受付 (うけつけ): quầy lễ tân (trong ngữ cảnh cụ thể) ⚫︎最前線 (さいぜんせん): tuyến đầu, tiền tuyến

Từ trái nghĩa

⚫︎バック: phía sau (từ mượn, đôi khi dùng thay cho フロント) ⚫︎後 (うしろ): phía sau (chung)

Ví dụ câu 1

ホテル の フロント で チェックイン します。 ・Bản dịch: Tôi làm thủ tục nhận phòng ở quầy lễ tân khách sạn. ・Giải thích: Sử dụng フロント để chỉ quầy lễ tân trong một ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ câu 2

この 車 の フロント は 事故 で 壊れました。 ・Bản dịch: Phần trước của chiếc xe này đã bị hỏng trong một vụ tai nạn. ・Giải thích: Sử dụng フロント để chỉ phần phía trước của chiếc xe.

Nguồn gốc

Từ "front" trong tiếng Anh, có nghĩa là phía trước, mặt tiền.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud