Nihongo

幼い(おさない、osanai)
- non nớt/bé bỏng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OSANA

幼

おさな

I

い

い

幼い (おさない, phiên âm: osanai) có nghĩa là "non nớt/bé bỏng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:non nớt/bé bỏng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
おさない幼い
Thể lịch sự
(丁寧形)
幼いです。
Thể liên dụng
(連用形)
幼く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
幼くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
幼かった
Thể kết thúc
(終止形)
幼い。
Thể điều kiện
(仮定形)
幼ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
幼さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

幼い có nghĩa là "trẻ", "non nớt", chỉ độ tuổi còn nhỏ hoặc những đặc điểm liên quan đến tuổi thơ, sự ngây thơ, chưa trưởng thành. Nó thường được dùng để miêu tả về cả con người và những thứ khác, ví dụ như động vật hoặc thậm chí là ý tưởng, kinh nghiệm còn thiếu sót.

Ví dụ cụ thể

⚫︎幼い子供 Dịch: Đứa trẻ con. ⚫︎幼い頃の思い出 Dịch: Kỷ niệm thời thơ ấu. ⚫︎彼女は幼い頃から絵を描くのが好きだった。 Dịch: Cô ấy đã thích vẽ tranh từ khi còn nhỏ.

Cách sử dụng

幼い thường được dùng để mô tả: ⚫︎Độ tuổi: Khi nói về trẻ nhỏ, những người còn trong độ tuổi thơ ấu. ⚫︎Tính cách: Sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm, sự non nớt về mặt cảm xúc hoặc suy nghĩ. ⚫︎Sự vật, sự việc: Những thứ còn mới mẻ, chưa hoàn thiện, ví dụ như một ý tưởng 幼い. Lưu ý, tùy vào ngữ cảnh mà nghĩa của 幼い sẽ thay đổi.

Cách viết

幼い được viết chủ yếu bằng: ⚫︎Hiragana: おさない ⚫︎Kanji: 幼い (Đây là cách viết chính thức, thể hiện ý nghĩa "ấu" - nhỏ, non nớt) Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) luôn là い. Không có cách viết khác thường nào cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎若い - trẻ, còn non (dùng chung cho nhiều đối tượng, độ tuổi hơn là 幼い) ⚫︎子供っぽい - giống trẻ con (ngụ ý về tính cách, hành vi) ⚫︎未熟な - chưa trưởng thành, non nớt (dùng cho cả người và các thứ khác) ⚫︎稚拙な - non kém, vụng về (ngụ ý về kỹ năng, trình độ)

Từ trái nghĩa

⚫︎大人 - người lớn ⚫︎成熟した - trưởng thành, chín chắn ⚫︎老いた - già ⚫︎ベテランの - người có kinh nghiệm

Ví dụ câu 1

その犬はまだ幼くて、よくいたずらをする。 ・Bản dịch: Con chó đó vẫn còn nhỏ nên thường hay nghịch ngợm. ・Giải thích: Ở đây, 幼い được dùng để miêu tả độ tuổi của con chó, ngụ ý nó còn nhỏ và chưa trưởng thành.

Ví dụ câu 2

彼女の幼い考え方は、まだ経験が足りないからだ。 ・Bản dịch: Cách suy nghĩ non nớt của cô ấy là do cô ấy vẫn còn thiếu kinh nghiệm. ・Giải thích: Ở đây, 幼い miêu tả sự non nớt trong suy nghĩ.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 幼, mang ý nghĩa về sự nhỏ bé, non nớt. Trong tiếng Nhật, nó kết hợp với âm い để trở thành một tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud