幼い(おさない、osanai)
- non nớt/bé bỏng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OSANA
幼
おさな
I
い
い
幼い (おさない, phiên âm: osanai) có nghĩa là "non nớt/bé bỏng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | non nớt/bé bỏng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おさない幼い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 幼いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 幼く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 幼くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 幼かった |
Thể kết thúc (終止形) | 幼い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 幼ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 幼さ |