締切(しめきり、shimekiri)
- hạn chót
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIMEKIRI
締切
しめきり
締切 (しめきり, phiên âm: shimekiri) có nghĩa là "hạn chót" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | hạn chót |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
締切 (しめきり) trong tiếng Nhật có nghĩa là "thời hạn cuối cùng", "hạn chót", "thời gian kết thúc" hoặc "hạn nộp". Nó đề cập đến ngày hoặc thời điểm cụ thể mà một việc gì đó cần phải hoàn thành, nộp, hoặc kết thúc. Đây là một khái niệm rất quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc ở Nhật Bản, thể hiện sự tôn trọng thời gian và kỷ luật. Nó cũng có thể liên quan đến việc đóng cửa (như trong việc đóng cửa một cuộc thi, một sự kiện, hoặc một công việc).
⚫︎ レポートの締切 Dịch: Hạn chót nộp báo cáo. ⚫︎ 応募の締切は来週です Dịch: Hạn nộp đơn là tuần sau. ⚫︎ 申し込みの締切が迫っています Dịch: Hạn chót đăng ký đang đến gần.
Bạn có thể sử dụng 締切 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ thời hạn cuối cùng cho một hành động nào đó: ⚫︎ Trong công việc, khi nói về hạn chót nộp báo cáo, dự án. ⚫︎ Trong học tập, khi nói về hạn chót nộp bài tập, luận văn. ⚫︎ Trong các hoạt động khác, chẳng hạn như đăng ký một sự kiện, tham gia một cuộc thi.
Từ 締切 thường được viết bằng kanji 締切. Cách đọc là しめきり (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.
⚫︎ 期限 (きげん): Thời hạn. ⚫︎ 最終日 (さいしゅうび): Ngày cuối cùng. ⚫︎ 締め切り日 (しめきりび): Ngày hạn chót (thường dùng trong văn bản chính thức). ⚫︎ リミット (limit): Hạn chế, giới hạn (từ mượn tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 開始 (かいし): Bắt đầu. (đối lập với kết thúc)
この宿題の締切は金曜日です。 ・Bản dịch: Hạn nộp bài tập về nhà này là thứ Sáu. ・Giải thích: Câu này cho biết rõ thời hạn cuối cùng để nộp bài tập.
コンテストの締め切りは今月末です。 ・Bản dịch: Hạn chót cuộc thi là cuối tháng này. ・Giải thích: Câu này thông báo về thời hạn cuối cùng để tham gia một cuộc thi.
Từ 締切 được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎ 締 (しめ): siết chặt, thắt chặt, đóng. ⚫︎ 切 (きり): cắt, kết thúc. Kết hợp lại để tạo nên ý nghĩa là "cắt đứt" hoặc "đóng lại" một thời điểm cụ thể, tượng trưng cho thời điểm cuối cùng.