高齢者(こうれいしゃ、koureisha)
- người cao tuổi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUREISHA
高齢者
こうれいしゃ
高齢者 (こうれいしゃ, phiên âm: koureisha) có nghĩa là "người cao tuổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | người cao tuổi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
高齢者 có nghĩa là "người cao tuổi" hoặc "người lớn tuổi". Đây là một thuật ngữ chính thức và thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, y tế, và hành chính để chỉ những người đã lớn tuổi, thường là từ 65 tuổi trở lên. Từ này tập trung vào khía cạnh tuổi tác và thường mang ý nghĩa tôn trọng.
⚫︎ 高齢者向けサービス: Dịch vụ dành cho người cao tuổi. ⚫︎ 高齢者の介護: Chăm sóc người cao tuổi. ⚫︎ その地域には多くの高齢者が住んでいます: Có rất nhiều người lớn tuổi sống trong khu vực đó.
Bạn có thể sử dụng 高齢者 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ những người lớn tuổi. Nó thích hợp trong các cuộc trò chuyện trang trọng, các văn bản báo cáo, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, phúc lợi xã hội, hoặc các chính sách dành cho người cao tuổi. Bạn nên sử dụng từ này một cách lịch sự và tôn trọng.
Từ này thường được viết bằng kanji là 高齢者. Cách đọc là こうれいしゃ (koureisha) theo hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể phổ biến về okurigana.
⚫︎ お年寄り (otoshiyori): Từ này có nghĩa tương tự, nhưng thân mật và gần gũi hơn. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ 年配者 (nenpaisha): Người lớn tuổi, thường trang trọng hơn.
⚫︎ 若者 (wakamonu): Người trẻ tuổi. ⚫︎ 子供 (kodomo): Trẻ em.
この病院は《高齢者の医療に特化しています。》 ・Bản dịch: Bệnh viện này chuyên về y tế cho người cao tuổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 高齢者 để chỉ nhóm đối tượng được cung cấp dịch vụ y tế.
《高齢者の社会参加を促進するプロジェクトが実施されています。》 ・Bản dịch: Một dự án thúc đẩy sự tham gia xã hội của người cao tuổi đang được thực hiện. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 高齢者 trong các dự án xã hội và các chính sách.
Từ 高齢者 được cấu thành từ hai chữ kanji: 高(kou) nghĩa là "cao" hoặc "lớn", và 齢(rei) nghĩa là "tuổi tác" hoặc "độ tuổi". Chữ 者(sha) có nghĩa là "người". Ghép lại, nó có nghĩa là "người có tuổi tác cao", hay "người cao tuổi".