児童(じどう、jidou)
- nhi đồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIDOU
児童
じどう
児童 (じどう, phiên âm: jidou) có nghĩa là "nhi đồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhi đồng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
児童 nghĩa là "trẻ em" hoặc "thiếu nhi". Nó thường dùng để chỉ những người trong độ tuổi đi học, từ tiểu học đến trung học cơ sở (khoảng từ 6 đến 15 tuổi). 児童 có thể bao gồm những em bé ở độ tuổi đó, nhấn mạnh vào sự non nớt và cần được chăm sóc.
⚫︎児童文学 Dịch: Văn học thiếu nhi ⚫︎児童虐待 Dịch: Bạo hành trẻ em ⚫︎児童公園 Dịch: Công viên dành cho trẻ em
Bạn có thể sử dụng 児童 trong nhiều ngữ cảnh, liên quan đến giáo dục, sức khỏe, quyền lợi của trẻ em, hoặc các hoạt động dành cho trẻ em. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng. Tuy nhiên, bạn cũng có thể dùng nó trong các tình huống không trang trọng để chỉ những người ở độ tuổi trên.
Từ 児童 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Hán tự: 児童 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): じどう Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana thêm vào sau chữ Hán) không thay đổi.
⚫︎ 子供 (こども): Trẻ em, con cái (cách dùng phổ biến hơn và ít trang trọng hơn) ⚫︎ 子ども (cũng là こども) ⚫︎ 少年 (しょうねん): Thiếu niên (thường là bé trai) ⚫︎ 少女 (しょうじょ): Thiếu nữ (thường là bé gái)
⚫︎ 大人 (おとな): Người lớn
この学校には、多くの児童が通っています。 ・Bản dịch: Trường học này có nhiều trẻ em theo học. ・Giải thích: Câu này cho thấy số lượng học sinh trong trường.
児童の権利を守るために、私たちは協力する必要があります。 ・Bản dịch: Để bảo vệ quyền lợi của trẻ em, chúng ta cần phải hợp tác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của trẻ em.
Từ 児童 được tạo thành từ hai chữ Hán: 児 (じ), có nghĩa là "trẻ em" và 童 (どう), cũng có nghĩa là "trẻ em", nhưng thường nhấn mạnh vào sự trẻ trung, ngây thơ. Việc kết hợp hai chữ này giúp nhấn mạnh ý nghĩa về đối tượng là trẻ em nói chung.