言語(げんご、gengo)
- ngôn ngữ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENGO
言語
げんご
言語 (げんご, phiên âm: gengo) có nghĩa là "ngôn ngữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ngôn ngữ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
言語 (げんご) có nghĩa là "ngôn ngữ". Nó có thể chỉ đến một hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc bằng văn bản, được sử dụng bởi một cộng đồng người, hoặc nó có thể ám chỉ khả năng hoặc phương pháp sử dụng ngôn ngữ. 言語 bao gồm ngữ pháp, từ vựng, và cấu trúc câu, cho phép con người giao tiếp và thể hiện ý tưởng.
⚫︎日本語の言語 Translation: Ngôn ngữ Nhật Bản. ⚫︎母語は英語ですが、第二言語として日本語を勉強しています。 Translation: Mặc dù tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Anh, tôi đang học tiếng Nhật như một ngoại ngữ. ⚫︎世界には様々な言語が存在します。 Translation: Trên thế giới có nhiều loại ngôn ngữ khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 言語 khi nói về các loại ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Nhật, tiếng Anh), các khía cạnh của ngôn ngữ (ví dụ: ngữ pháp, từ vựng), hoặc về khả năng sử dụng ngôn ngữ. Nó là một từ rất phổ biến và có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
言語 thường được viết bằng kanji, với cách phát âm là げんご (hiragana). * Kanji: 言語 (ngôn ngữ) * Hiragana: げんご * Katakana: (không có) Không có cách viết khác hay biến thể trong việc sử dụng okurigana.
* 言葉 (ことば): từ, ngôn ngữ (chung) * 話し言葉 (はなしことば): ngôn ngữ nói * 文語 (ぶんご): ngôn ngữ viết * 語 (ご): ngôn ngữ (ngắn gọn, thường dùng làm hậu tố cho tên các ngôn ngữ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến sự thiếu khả năng ngôn ngữ hoặc sự im lặng.
彼は複数の言語を話すことができます。 ・Bản dịch: Anh ấy có thể nói nhiều thứ tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 言語 để chỉ khả năng nói nhiều ngôn ngữ khác nhau của một người.
言語学を専攻しています。 ・Bản dịch: Tôi chuyên ngành ngôn ngữ học. ・Giải thích: Ở đây, 言語 dùng để chỉ bộ môn khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ.
Từ "言語" là một từ Hán-Nhật, kết hợp hai chữ Hán: "言" (ngôn - lời nói) và "語" (ngữ - ngôn ngữ). Vì vậy, nghĩa đen là "lời nói và ngôn ngữ", bao hàm ý nghĩa rộng của hệ thống giao tiếp.