Nihongo

部屋(へや、heya)
- phòng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HEYA

部屋

へや

部屋 (へや, phiên âm: heya) có nghĩa là "phòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:phòng
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

部屋 部屋 có nghĩa là "phòng" hoặc "căn phòng" trong tiếng Việt. Nó chỉ một không gian khép kín bên trong một tòa nhà, được bao quanh bởi các bức tường và thường có cửa ra vào, cửa sổ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の部屋は広い。 ・Dịch: Phòng của tôi thì rộng. ⚫︎新しい部屋を借りたい。 ・Dịch: Tôi muốn thuê một căn phòng mới. ⚫︎あの部屋には誰もいない。 ・Dịch: Không có ai trong căn phòng đó cả.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 部屋 部屋 để nói về bất kỳ loại phòng nào, từ phòng ngủ, phòng khách, phòng bếp cho đến phòng làm việc. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể dùng 部屋 部屋 để hỏi về vị trí của một phòng cụ thể (ví dụ: "Phòng vệ sinh ở đâu?" - トイレはどこの部屋ですか?), hoặc để mô tả về kích thước, nội thất của căn phòng.

Cách viết

⚫︎ Từ 部屋 部屋 thường được viết bằng chữ Kanji là 部屋. ⚫︎ Cách đọc là へや (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 室 (shitsu): Cũng có nghĩa là "phòng", nhưng thường trang trọng hơn, dùng trong văn cảnh như phòng họp, phòng thí nghiệm,... ⚫︎ ルーム (rūmu): Từ mượn từ tiếng Anh "room", thường dùng trong các bối cảnh hiện đại.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 部屋 部屋 chỉ định một không gian. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, bạn có thể xem xét các từ chỉ không gian bên ngoài, chẳng hạn như: ⚫︎ 外 (soto): Bên ngoài.

Ví dụ câu 1

この部屋にはエアコンがない。 ・Dịch: Căn phòng này không có máy điều hòa. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của căn phòng, cụ thể là không có máy điều hòa.

Ví dụ câu 2

部屋を掃除する。 ・Dịch: Dọn dẹp phòng. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động vệ sinh, dọn dẹp căn phòng.

Nguồn gốc

部屋 部屋 được tạo thành từ chữ Hán 部 (bộ - bộ phận, phần) và 屋 (ốc - nhà). Ghép lại, nó chỉ "phần của ngôi nhà" hoặc "căn phòng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud