Nihongo

肌色(はだいろ、hadairo)
- màu da

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HADAIRO

肌色

はだいろ

肌色 (はだいろ, phiên âm: hadairo) có nghĩa là "màu da" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:màu da
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

肌色 (hadairo) có nghĩa là "màu da". Đó là một từ dùng để chỉ màu sắc của da người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 肌色のクレヨン Dịch: Bút màu màu da. ⚫︎ 肌色の服を着ている Dịch: Mặc quần áo màu da.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 肌色 để mô tả màu sắc của da người trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về quần áo, tranh vẽ, hoặc đồ vật có màu tương tự màu da. ⚫︎ Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, do sự khác biệt về màu da giữa các dân tộc, việc sử dụng 肌色 có thể gây tranh cãi vì nó có thể mặc định màu da trắng là chuẩn. Ngày nay, một số người cho rằng việc sử dụng từ này là không phù hợp.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji (漢:字) 肌色 hoặc bằng hiragana (平仮名) はだいろ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác. ⚫︎ Có thể dùng các từ như ベージュ (beiju - be) hoặc ピンク (pinku - hồng) để mô tả màu gần giống, nhưng chúng không có nghĩa là "màu da".

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ chỉ màu sắc. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng các màu sắc khác để trái nghĩa: 黒 (kuro - đen), 白 (shiro - trắng), 赤 (aka - đỏ), v.v.

Ví dụ câu 1

絵の具で肌色を作ってください。 ・Bản dịch: Hãy tạo màu da bằng màu vẽ. ・Giải thích: Câu này yêu cầu tạo ra màu da bằng cách trộn màu.

Ví dụ câu 2

この人形の肌色はとてもきれいです。 ・Bản dịch: Màu da của con búp bê này rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả màu da của búp bê.

Nguồn gốc

肌色 (hadairo) được hình thành bằng cách kết hợp từ 肌 (hada - da) và 色 (iro - màu).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud