Nihongo

皮膚(ひふ、hifu)
- da

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIFU

皮膚

ひふ

皮膚 (ひふ, phiên âm: hifu) có nghĩa là "da" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:da
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

皮膚 nghĩa là "da" trong tiếng Việt. Nó chỉ lớp ngoài cùng của cơ thể con người và động vật, có chức năng bảo vệ các cơ quan bên trong, điều hòa nhiệt độ và cảm nhận các kích thích từ bên ngoài. 皮膚 cũng có thể chỉ về tình trạng của da, ví dụ như da khỏe mạnh hay da bị bệnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎皮膚科に行きます。 Translation: Tôi đi khám da liễu. ⚫︎日焼けは皮膚に悪いです。 Translation: Cháy nắng không tốt cho da. ⚫︎赤ちゃんの皮膚はとても柔らかいです。 Translation: Da em bé rất mềm mại.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 皮膚 khi nói về da của ai đó, tình trạng của da, các vấn đề về da hoặc các bộ phận khác liên quan đến da. Nó được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại hàng ngày đến các cuộc trò chuyện y tế.

Cách viết

Từ 皮膚 thường được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 皮膚 ・Cách đọc (hiragana): ひふ Không có cách viết khác hay biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ liên quan có thể dùng thay thế tùy vào ngữ cảnh: ・肌 (hada): cũng có nghĩa là "da", nhưng thường chỉ da của con người và có sắc thái gần gũi hơn. ・表皮 (hyōhi): lớp biểu bì (lớp ngoài cùng của da).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 皮膚 chỉ là một bộ phận của cơ thể. Tuy nhiên, các từ chỉ tình trạng da xấu có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa bóng: ・乾燥肌 (kassō hada): da khô ・湿疹 (shisshin): bệnh chàm

Ví dụ câu 1

彼女の皮膚はとても綺麗です。 ・Bản dịch: Da của cô ấy rất đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 皮膚 để mô tả tình trạng da của một người, cụ thể là vẻ đẹp của nó.

Ví dụ câu 2

日焼け止めの使用は、皮膚を保護するために重要です。 ・Bản dịch: Việc sử dụng kem chống nắng rất quan trọng để bảo vệ da. ・Giải thích: Câu này sử dụng 皮膚 để chỉ bộ phận cần được bảo vệ, đó là làn da.

Nguồn gốc

皮膚 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp hai chữ Hán: ・皮 (hi): da, vỏ ・膚 (fu): da, bề mặt Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "da" trong cả tiếng Nhật và tiếng Trung.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud