滝(たき、taki)
- thác nước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAKI
滝
たき
滝 (たき, phiên âm: taki) có nghĩa là "thác nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thác nước |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
滝 là từ tiếng Nhật có nghĩa là thác nước. Nó chỉ một dòng nước chảy mạnh từ trên cao xuống. ⚫︎ Từ này thường được dùng để chỉ các thác nước tự nhiên.
⚫︎ あの滝は迫力がありますね。 ・Dịch nghĩa: Thác nước đó thật hùng vĩ nhỉ. ⚫︎ 滝を見に山へ登りました。 ・Dịch nghĩa: Tôi đã leo núi để xem thác nước.
Bạn có thể sử dụng 滝 trong các tình huống: ⚫︎ Để mô tả cảnh quan thiên nhiên. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về địa điểm có thác nước. ⚫︎ Khi bạn nói về một thác nước cụ thể. Lưu ý: Bạn có thể thêm các từ khác để miêu tả thêm về thác nước, ví dụ: 大きい滝 (ooki[滝] - thác nước lớn), 美しい[滝] (utsukushii [滝] - thác nước đẹp).
⚫︎ Kanji: 滝 ⚫︎ Hiragana: たき ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 瀑布 (bakufu): một từ trang trọng hơn để chỉ thác nước.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ địa điểm không có thác nước.
この[滝]はマイナスイオンがいっぱいだね。 ・Bản dịch: Thác nước này có rất nhiều ion âm nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng [滝] để chỉ thác nước và nói về lợi ích của nó.
週末は[滝]を見に行く予定です。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi dự định đi xem thác nước. ・Giải thích: Câu này sử dụng [滝] để nói về kế hoạch đi xem thác nước vào cuối tuần.
Nguồn gốc của chữ 滝 (たき) bắt nguồn từ việc mô tả dòng nước chảy từ trên cao xuống. Chữ kanji 滝 là một chữ hình ý, mô phỏng hình ảnh thác nước.