Nihongo

メニュー(メニュー、menyuー)
- thực đơn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ME

メ

メ

NYU

ニュ

ニュ

ー

ー

ー

メニュー (メニュー, phiên âm: menyuー) có nghĩa là "thực đơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:thực đơn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

メニュー (menyū) là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "thực đơn" hoặc "menu" trong tiếng Việt. Nó liệt kê các món ăn, đồ uống hoặc dịch vụ mà một nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng,... cung cấp. メニュー có thể dùng cho nhiều loại メニュー khác nhau, không chỉ riêng trong lĩnh vực ẩm thực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎レストランのメニューを見せてください。 Translation: Xin vui lòng cho tôi xem thực đơn của nhà hàng. ⚫︎今日のメニューは何ですか? Translation: Menu hôm nay có gì ạ? ⚫︎メニューには、写真が載っていますか? Translation: Trong thực đơn có ảnh không?

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ メニュー khi bạn muốn xem thực đơn tại một nhà hàng, quán cà phê, hoặc bất kỳ địa điểm nào cung cấp các dịch vụ hoặc sản phẩm để bạn lựa chọn. Bạn có thể hỏi về menu, yêu cầu xem menu, hoặc thảo luận về các món ăn có trong menu.

Cách viết

Từ メニュー thường được viết bằng chữ Katakana: メニュー. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến món ăn hoặc dịch vụ, nhưng không thay thế hoàn toàn cho ý nghĩa của メニュー.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì メニュー chỉ là danh sách các lựa chọn.

Ví dụ câu 1

この店のメニューはとても豊富ですね。 ・Bản dịch: Thực đơn của quán này rất phong phú nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi sự đa dạng của các món ăn trong menu của quán.

Ví dụ câu 2

メニューにアレルギー表示はありますか? ・Bản dịch: Trong thực đơn có ghi thông tin dị ứng không ạ? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về thông tin dị ứng có trên thực đơn.

Nguồn gốc

Từ メニュー có nguồn gốc từ tiếng Pháp "menu", có nghĩa tương tự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud