Nihongo

叫びます(さけびます、sakebimasu)
- hét

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKE

叫

さけ

BI

び

び

MA

ま

ま

SU

す

す

叫びます (さけびます, phiên âm: sakebimasu) có nghĩa là "hét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:hét
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sakebimasu

Hiragana:さけびます

Thể lịch sự
(ます形)
さけびます叫びます。shout.
Thể từ điển
(辞書形)
叫ぶshout
Thể liên dụng
(て形)
叫んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
叫ばないnot shout

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
叫んだshouted
Thể kết thúc
(終止形)
叫ぶ。shout.
Thể điều kiện
(仮定形)
叫べばif shout
Thể ý chí
(意志形)
叫ぼう !let's shout
Thể mệnh lệnh
(命令形)
叫べ !shout !
Giải thích AI
Ý nghĩa

叫びます nghĩa là "hét", "la hét", "kêu la" hoặc "thét lên" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động phát ra âm thanh lớn và thường là do cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, tức giận, vui mừng, hoặc đau đớn. Hành động này thường diễn ra đột ngột và có thể thu hút sự chú ý.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供は怖くて叫びました。 Translation: Đứa trẻ đã hét lên vì sợ hãi. ⚫︎彼は喜びのあまり、叫びました。 Translation: Anh ấy đã hét lên vì vui sướng. ⚫︎助けを求めて、叫びました。 Translation: Cô ấy đã kêu cứu.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động hét lên, la lớn. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống cần thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc khi cần thu hút sự chú ý. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống như xem phim kinh dị, khi một người gặp tai nạn, hoặc khi ăn mừng chiến thắng.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hiragana là さけびます. ⚫︎ Kanji: 叫 (khi viết theo kiểu Kanji, nghĩa là "kêu, la") + びます (phần biến đổi động từ). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana luôn là びます. Các dạng biến đổi của từ cũng sử dụng cùng okurigana, ví dụ như 叫びます, 叫んだ, 叫ばない, 叫べ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ わめきます (wameki masu): Gào thét, la hét (thường là trong cơn tức giận hoặc khó chịu) ⚫︎ 怒鳴ります (donari masu): Gầm lên, quát tháo (thường là trong cơn giận dữ) ⚫︎ 大声で言う (oogoe de iu): Nói to, thét lên (tập trung vào âm lượng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ ささやく (sasayaku): Thì thầm ⚫︎ 小声で話す (kogoe de hanasu): Nói nhỏ

Ví dụ câu 1

火事だ!と彼は大声で叫びました。 ・Bản dịch: "Cháy nhà!" anh ấy [đã hét lên] thật to. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đàn ông đã dùng từ 叫びます để thông báo tình huống nguy hiểm và thu hút sự chú ý.

Ví dụ câu 2

あの映画の怖いシーンで、私は思わず叫びました。 ・Bản dịch: Trong cảnh đáng sợ của bộ phim đó, tôi đã vô thức [thét lên]. ・Giải thích: Ở đây, 叫びます diễn tả phản ứng tự nhiên của người nói trước một cảnh gây sợ hãi.

Nguồn gốc

Từ "叫" (kêu, la) kết hợp với phần biến đổi động từ "びます". Chữ "叫" mang ý nghĩa chính là kêu, la.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud