叫びます(さけびます、sakebimasu)
- hét
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKE
叫
さけ
BI
び
び
MA
ま
ま
SU
す
す
叫びます (さけびます, phiên âm: sakebimasu) có nghĩa là "hét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | hét |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sakebimasu
Hiragana:さけびます
Thể lịch sự (ます形) | さけびます叫びます。shout. |
Thể từ điển (辞書形) | 叫ぶshout |
Thể liên dụng (て形) | 叫んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 叫ばないnot shout |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 叫んだshouted |
Thể kết thúc (終止形) | 叫ぶ。shout. |
Thể điều kiện (仮定形) | 叫べばif shout |
Thể ý chí (意志形) | 叫ぼう !let's shout |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 叫べ !shout ! |