酔います(よいます、yoimasu)
- say
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YO
酔
よ
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
酔います (よいます, phiên âm: yoimasu) có nghĩa là "say" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | say |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yoimasu
Hiragana:よいます
Thể lịch sự (ます形) | よいます酔います。get drunk. |
Thể từ điển (辞書形) | 酔うget drunk |
Thể liên dụng (て形) | 酔って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 酔わないnot get drunk |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 酔ったget drunked |
Thể kết thúc (終止形) | 酔う。get drunk. |
Thể điều kiện (仮定形) | 酔えばif get drunk |
Thể ý chí (意志形) | 酔おう !let's get drunk |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 酔え !get drunk ! |
Giải thích AI
酔います (よいます) có nghĩa là "say" hoặc "bị say" do uống rượu, bia, hoặc các loại đồ uống có cồn khác. Nó diễn tả trạng thái mất kiểm soát hành vi, mất tỉnh táo do ảnh hưởng của cồn. Ngoài ra, 酔います còn có thể dùng để chỉ cảm giác chóng mặt, choáng váng do các nguyên nhân khác như say sóng, say xe.
⚫︎ お酒を飲みすぎて、酔ってしまいました。 Dịch: Tôi đã uống quá nhiều rượu và bị say. ⚫︎ 船に乗ったら、すぐに酔ってしまった。 Dịch: Khi lên thuyền, tôi đã bị say ngay lập tức. ⚫︎ 彼女は少しお酒を飲んだだけで酔いやすい。 Dịch: Cô ấy dễ bị say chỉ với một chút rượu.
⚫︎ Sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc uống rượu, bia và các chất có cồn khác. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng khi nói về cảm giác chóng mặt, choáng váng do nhiều nguyên nhân khác nhau. ⚫︎ Thường được sử dụng ở thể ます (ます-form) là 酔います, thể quá khứ là 酔いました, thể phủ định là 酔いません.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: よいます. ⚫︎ Kanji: 酔 (tức là kanji của từ này) + ます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 酔っぱらう (よっぱらう): cũng có nghĩa là "say", nhưng mang tính thân mật, suồng sã hơn. ⚫︎ 酩酊する (めいていする): một từ trang trọng hơn, có nghĩa là "say rượu". ⚫︎ 出来心で (できごころで) có nghĩa gần đúng khi say.
⚫︎ しらふ (白: không say). ⚫︎ 覚醒する (かくせいする): tỉnh táo.
昨夜は飲みすぎて、ひどく酔ってしまいました。 ・Bản dịch: Tối qua tôi đã uống quá nhiều và bị say rất nặng. ・Giải thích: Câu này sử dụng thể quá khứ của 酔います để diễn tả việc bị say vào đêm hôm trước.
彼は酔ってから、いつも同じことを繰り返す。 ・Bản dịch: Anh ấy, sau khi say, luôn lặp đi lặp lại những điều tương tự. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành vi lặp đi lặp lại sau khi say.
Từ "酔" (sui) trong Kanji có nghĩa là "say", "ngộ độc". Từ "酔" kết hợp với ます tạo thành 酔います, biểu thị hành động bị say.