夜食(やしょく、yashoku)
- bữa ăn đêm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASHOKU
夜食
やしょく
夜食 (やしょく, phiên âm: yashoku) có nghĩa là "bữa ăn đêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bữa ăn đêm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
夜食 là từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "bữa ăn khuya" hoặc "ăn đêm". Nó dùng để chỉ bữa ăn được dùng vào buổi tối muộn, thường là sau bữa tối chính. 夜食 thường được ăn trước khi đi ngủ hoặc vào khoảng thời gian đêm khuya.
⚫︎ 夜食にラーメンを食べました。 Dịch: Tôi đã ăn ramen vào bữa ăn khuya. ⚫︎ 夜食は体に悪いと聞きました。 Dịch: Tôi nghe nói ăn đêm không tốt cho sức khỏe. ⚫︎ お腹がすいたので、少し夜食を食べようかな。 Dịch: Vì tôi đói bụng nên chắc là tôi sẽ ăn chút đồ ăn đêm.
Bạn có thể sử dụng 夜食 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bạn ăn gì đó vào ban đêm. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi ai đó có ăn gì vào ban đêm không. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về thói quen ăn đêm của một người nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ ý kiến về việc ăn đêm có tốt hay không.
夜食 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 夜食 ⚫︎ Hiragana: やしょく ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Không có sự khác biệt trong cách viết okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 夜食.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 夜食.
昨夜は夜食を食べ過ぎてしまいました。 ・Bản dịch: Đêm qua tôi đã ăn quá nhiều vào bữa ăn khuya. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc ăn quá nhiều đồ ăn vào buổi tối.
夜食は控えめにしないと太りますよ。 ・Bản dịch: Nếu không ăn đêm ít đi thì sẽ bị béo đấy. ・Giải thích: Lời khuyên về việc nên hạn chế ăn đêm để giữ dáng.
夜食 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 夜(yo): nghĩa là "đêm". ⚫︎ 食(shoku): nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn". Do đó, 夜食 nghĩa đen là "thức ăn đêm".