台所(だいどころ、daidokoro)
- nhà bếp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAIDOKORO
台所
だいどころ
台所 (だいどころ, phiên âm: daidokoro) có nghĩa là "nhà bếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | nhà bếp |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
台所 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "nhà bếp" hoặc "phòng bếp". Nó là nơi chuẩn bị và nấu ăn trong một ngôi nhà. 台所 thường bao gồm các thiết bị như bếp, bồn rửa, tủ lạnh và các dụng cụ nấu ăn.
⚫︎ 台所で料理を作ります。 Translation: Tôi nấu ăn trong nhà bếp. ⚫︎ 台所は清潔に保つべきです。 Translation: Nhà bếp nên được giữ sạch sẽ.
Bạn có thể sử dụng 台所 khi nói về không gian nhà bếp trong nhà của bạn, hoặc khi nói về việc nấu ăn và chuẩn bị thức ăn. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống trang trọng hơn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 台所. ⚫︎ Cách đọc (furigana): だいどころ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 台所, tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan để diễn tả ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ キッチン (kitchen): Từ mượn từ tiếng Anh, cũng có nghĩa là "nhà bếp".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đơn giản là chỉ một căn phòng. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các khu vực khác trong nhà, chẳng hạn như: ⚫︎ 部屋 (heya): phòng, căn phòng.
今日の晩ご飯は台所で作ります。 ・Bản dịch: Bữa tối nay tôi sẽ nấu trong nhà bếp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 台所 để chỉ ra nơi mà bữa tối sẽ được chuẩn bị.
新しい台所には、とてもモダンな設備があります。 ・Bản dịch: Nhà bếp mới có các thiết bị rất hiện đại. ・Giải thích: Câu này mô tả các thiết bị hiện đại trong nhà bếp mới.
Từ "台所" có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: "台" (dai) có nghĩa là "bệ" hoặc "nền", và "所" (dokoro) có nghĩa là "nơi". Ban đầu, khu vực nấu ăn có thể được xây dựng trên một bệ hoặc nền cao hơn. Vì vậy, 台所 có nghĩa là "nơi có bệ".