宵(よい、yoi)
- chập tối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOI
宵
よい
宵 (よい, phiên âm: yoi) có nghĩa là "chập tối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | chập tối |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
宵 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "buổi tối" hoặc "bóng tối lúc hoàng hôn, trước khi màn đêm buông xuống". Nó thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến khi đêm tối hoàn toàn.
⚫︎ 宵の明星 Dịch: Sao Hôm ⚫︎ 宵闇 Dịch: Bóng tối buổi tối ⚫︎ 宵祭り Dịch: Lễ hội buổi tối (thường là một phần của lễ hội lớn hơn)
⚫︎ Bạn có thể dùng 宵 để mô tả bối cảnh thời gian trong các câu chuyện, bài thơ, hoặc khi trò chuyện về thời điểm trong ngày. ⚫︎ Nó mang tính chất trang trọng hơn một chút so với các từ chỉ buổi tối thông thường như 夜 (yoru). ⚫︎ 宵 thường được sử dụng trong các cụm từ cố định hoặc trong văn phong trang trọng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 宵 ⚫︎ Cách đọc (furigana) là よい (yoi). ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji).
⚫︎ 夕方 (yuugata): Buổi chiều ⚫︎ 晩 (ban): Buổi tối ⚫︎ 夜 (yoru): Đêm ⚫︎ 黄昏 (tasogare): Hoàng hôn (khoảng thời gian chạng vạng)
⚫︎ 朝 (asa): Buổi sáng ⚫︎ 昼 (hiru): Buổi trưa/ban ngày
宵の口、庭で花火を見た。 ・Bản dịch: Lúc chập tối, tôi đã xem pháo hoa trong vườn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 宵 (yoi) để chỉ thời điểm khi mặt trời vừa lặn, báo hiệu buổi tối bắt đầu.
夏の宵は涼しい風が吹く。 ・Bản dịch: Vào buổi tối mùa hè, gió mát thổi. ・Giải thích: Ở đây, 宵 (yoi) chỉ thời gian trong mùa hè khi trời bắt đầu tối và gió mát thổi.
Nguồn gốc của 宵 có thể bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ. Nó liên quan đến ý niệm về bóng tối và thời điểm chuyển giao giữa ngày và đêm.