徹夜(てつや、tetsuya)
- thức trắng đêm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TETSUYA
徹夜
てつや
徹夜 (てつや, phiên âm: tetsuya) có nghĩa là "thức trắng đêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thức trắng đêm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
徹夜 (てつや) có nghĩa là thức trắng đêm, không ngủ suốt đêm. Từ này thường dùng để diễn tả hành động thức khuya để làm việc, học tập, hoặc vì một lý do nào đó không ngủ. Nó thể hiện sự thức suốt đêm, không nghỉ ngơi.
⚫︎試験のために徹夜した。 ・Dịch: Tôi đã thức trắng đêm để ôn thi. ⚫︎彼は徹夜で仕事を終えた。 ・Dịch: Anh ấy đã làm việc thức trắng đêm để hoàn thành công việc.
Bạn có thể dùng 徹夜 để nói về việc bạn hoặc ai đó đã thức suốt đêm vì một lý do cụ thể. Nó thường được dùng trong các tình huống như: ⚫︎Khi làm việc đến khuya. ⚫︎Khi học bài để chuẩn bị cho kỳ thi. ⚫︎Khi làm một dự án nào đó cần hoàn thành trong thời gian ngắn. ⚫︎Khi không thể ngủ được vì lý do nào đó (ví dụ, lo lắng). Bạn có thể sử dụng các dạng khác của từ này như 徹夜する (thức trắng đêm - động từ), 徹夜で (vào đêm đó, thức trắng đêm, dùng như trạng từ).
Từ 徹夜 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 徹夜 ⚫︎ Hiragana: てつや Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến nào khác của từ này.
⚫︎夜通し (よどおし): Suốt đêm ⚫︎一晩中 (ひとばんじゅう): Cả đêm
⚫︎睡眠 (すいみん): Giấc ngủ ⚫︎就寝 (しゅうしん): Đi ngủ
昨日は徹夜して論文を書きました。 ・Bản dịch: Hôm qua tôi đã thức trắng đêm để viết luận văn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã thức suốt đêm để hoàn thành việc viết luận văn.
徹夜明けで眠い。 ・Bản dịch: Tôi buồn ngủ vì thức trắng đêm. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác buồn ngủ sau khi đã thức suốt đêm.
徹夜 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 徹 (tetsu) có nghĩa là xuyên suốt, thông qua, và 夜 (ya) nghĩa là đêm. Ghép lại, nó diễn tả ý nghĩa "đi xuyên qua đêm", tức là thức suốt đêm.