Nihongo

電柱(でんちゅう、denchuu)
- cột điện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DENCHUU

電柱

でんちゅう

電柱 (でんちゅう, phiên âm: denchuu) có nghĩa là "cột điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cột điện
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

電柱 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "cột điện". Đây là một trụ cột thẳng đứng, thường được làm bằng bê tông, gỗ hoặc kim loại, dùng để đỡ dây điện và cáp viễn thông. 電柱 có vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện và kết nối thông tin liên lạc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電柱に広告が貼ってある。 Dịch: Có quảng cáo dán trên cột điện. ⚫︎強風で電柱が倒れた。 Dịch: Cột điện bị đổ do gió mạnh. ⚫︎この電柱はもう古い。 Dịch: Cột điện này đã cũ rồi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 電柱 trong các tình huống cần đề cập đến cột điện. Nó được dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, trong các bài viết, hoặc khi mô tả cảnh vật.

Cách viết

⚫︎ 電柱 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 電柱. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là でんちゅう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến cột điện, ví dụ: ⚫︎ 電線 (dây điện): để chỉ các đường dây điện. ⚫︎ 送電線 (đường dây tải điện): để chỉ các đường dây tải điện cao thế.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 電柱 là một vật cụ thể.

Ví dụ câu 1

台風の影響で、多くの電柱が倒壊した。 ・Bản dịch: Do ảnh hưởng của bão, nhiều cột điện đã bị đổ. ・Giải thích: Câu này mô tả hậu quả của bão, trong đó nhiều cột điện bị đổ.

Ví dụ câu 2

工事のため、この電柱は移動される予定です。 ・Bản dịch: Vì lý do thi công, cột điện này dự kiến sẽ được di dời. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc di dời cột điện do công trình.

Nguồn gốc

Từ 電柱 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 電 (den) nghĩa là "điện". ⚫︎ 柱 (chuu) nghĩa là "cột" hoặc "trụ". Do đó, 電柱 (電柱) có nghĩa đen là "cột điện".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud