農民(のうみん、noumin)
- nông dân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOUMIN
農民
のうみん
農民 (のうみん, phiên âm: noumin) có nghĩa là "nông dân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nông dân |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
農民 (nōmin) có nghĩa là nông dân, người làm nghề nông, người sống bằng nghề trồng trọt và chăn nuôi. Đây là một từ chỉ về giai cấp xã hội, thường liên quan đến những người làm việc trên đồng ruộng và sản xuất lương thực. Từ này còn có thể ám chỉ những người sống ở vùng nông thôn.
⚫︎ あの村には多くの農民が住んでいます。 Dịch: Ở ngôi làng đó có rất nhiều nông dân sinh sống. ⚫︎ 農民たちは米の収穫を祝った。 Dịch: Những người nông dân đã ăn mừng vụ thu hoạch lúa.
Bạn có thể sử dụng từ 農民 để nói về: ⚫︎ Những người làm nghề nông nghiệp. ⚫︎ Giai cấp xã hội dựa trên nghề nghiệp. ⚫︎ Con người và cuộc sống ở nông thôn. Từ này thường được dùng trong các bài viết, cuộc trò chuyện về lịch sử, kinh tế, xã hội, hoặc đơn giản là để mô tả nghề nghiệp của ai đó.
Từ 農民 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 農民 ⚫︎ Hiragana: のうみん Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến nào.
⚫︎ 百姓 (hyakushō): Cũng có nghĩa là nông dân, nhưng thường mang tính chất cổ điển hơn. ⚫︎ 農業従事者 (nōgyō jūjisha): Người làm nghề nông nghiệp (cách nói trang trọng hơn).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến các ngành nghề khác, ví dụ: 商人 (shōnin - thương nhân), 労働者 (rōdōsha - người lao động).
昔の日本には多くの農民がいました。 ・Bản dịch: Ngày xưa, ở Nhật Bản có rất nhiều nông dân. ・Giải thích: Câu này mô tả về số lượng nông dân trong quá khứ, nhấn mạnh vai trò quan trọng của họ trong xã hội Nhật Bản cổ đại.
農民の生活は大変です。 ・Bản dịch: Cuộc sống của những người nông dân rất khó khăn. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đồng cảm với cuộc sống vất vả của những người nông dân.
Từ 農民 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 農 (nō): Nông nghiệp, trồng trọt. ⚫︎ 民 (min): Dân, người dân. Ghép lại, nó có nghĩa là "người dân làm nghề nông".