Nihongo

田んぼ(たんぼ、tanbo)
- ruộng lúa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

田

た

N

ん

ん

BO

ぼ

ぼ

田んぼ (たんぼ, phiên âm: tanbo) có nghĩa là "ruộng lúa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:ruộng lúa
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

田んぼ (た田んぼ) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "ruộng lúa" hoặc "cánh đồng lúa". Nó chỉ khu vực đất ngập nước được sử dụng để trồng lúa. Đây là một phần quan trọng trong cảnh quan nông thôn Nhật Bản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎田んぼで稲が育っています。 Dịch: Lúa đang lớn lên trong ruộng. ⚫︎秋になると、田んぼは黄金色になります。 Dịch: Khi mùa thu đến, ruộng lúa sẽ chuyển sang màu vàng óng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 田んぼ để nói về các khu vực trồng lúa trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó thích hợp để mô tả phong cảnh, thảo luận về nông nghiệp hoặc liên quan đến cuộc sống ở nông thôn.

Cách viết

⚫︎ Từ 田んぼ thường được viết bằng hiragana: たんぼ. ⚫︎ Nó cũng có thể được viết bằng kanji: 田んぼ. Chữ kanji 田 có nghĩa là "ruộng" và chữ hiragana んぼ chỉ cách phát âm. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 水田 (すいでん): "Ruộng nước" - một từ khác để chỉ ruộng lúa, nhấn mạnh yếu tố nước. ⚫︎ Tuy nhiên, 田んぼ là từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ một loại địa hình cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các loại địa hình khác như: ⚫︎ 畑 (はたけ): "Ruộng khô" - dùng để trồng các loại cây trồng khác.

Ví dụ câu 1

夏は、田んぼでカエルがたくさん鳴いています。 ・Bản dịch: Vào mùa hè, có rất nhiều ếch kêu trong ruộng lúa. ・Giải thích: Câu này mô tả âm thanh tự nhiên trong môi trường 田んぼ vào mùa hè.

Ví dụ câu 2

祖父は毎日、田んぼの世話をしています。 ・Bản dịch: Ông tôi chăm sóc ruộng lúa hàng ngày. ・Giải thích: Câu này thể hiện hoạt động thường ngày của một người nông dân liên quan đến 田んぼ.

Nguồn gốc

Từ 田んぼ là sự kết hợp của chữ kanji 田 (ruộng) và âm "mbo" lấy từ chữ "ba" (場所 - ba-sho: địa điểm/nơi chốn) vì vậy nó mang ý nghĩa là "nơi có ruộng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud