Nihongo

畑(はたけ、hatake)
- ruộng khô

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HATAKE

畑

はたけ

畑 (はたけ, phiên âm: hatake) có nghĩa là "ruộng khô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:ruộng khô
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

畑 (はたけ) có nghĩa là "ruộng" hoặc "vườn" - một khu đất được sử dụng để trồng trọt, canh tác các loại cây trồng như rau, củ, quả, hoặc các loại ngũ cốc. Nó khác với 田 (た - ruộng lúa) vì 畑 thường dùng để chỉ những khu đất khô hơn, không ngập nước như ruộng lúa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎野菜畑 Dịch: Vườn rau ⚫︎畑で働く Dịch: Làm việc trên ruộng/vườn ⚫︎この畑は広いです。 Dịch: Khu vườn này rộng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 畑 trong nhiều tình huống khác nhau khi nói về việc trồng trọt, nông nghiệp, hoặc khi bạn đang ở gần hoặc đề cập đến một khu vườn hoặc ruộng. Nó là một từ hữu ích khi bạn muốn nói về nơi mà thực phẩm được trồng ra.

Cách viết

Từ 畑 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 畑 ⚫︎ Hiragana: はたけ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "け" (ke) trong trường hợp này, và không có biến thể nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 田(た): Ruộng lúa (thường ngập nước) ⚫︎ 菜園(さいえん): Vườn rau ⚫︎ 農場(のうじょう): Nông trại

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các khu vực không được sử dụng để trồng trọt có thể được coi là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 森林(しんりん): Rừng ⚫︎ 原野(げんや): Đồng hoang

Ví dụ câu 1

父は毎朝畑に行って、野菜の世話をしています。 ・Bản dịch: Cha tôi đi ra ruộng mỗi sáng và chăm sóc rau. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động của người cha, người thường xuyên đến khu vườn để chăm sóc cây trồng.

Ví dụ câu 2

この畑でとれたトマトはとても甘いです。 ・Bản dịch: Cà chua thu hoạch từ khu vườn này rất ngọt. ・Giải thích: Câu này tập trung vào sản phẩm (cà chua) được trồng trong khu vườn, nhấn mạnh hương vị ngọt ngào của chúng.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Kanji 畑 kết hợp từ chữ 火 (hỏa - lửa) và chữ 田 (điền - ruộng). Điều này có thể ám chỉ đến việc đốt cháy các mảnh đất (ví dụ như cỏ dại) để chuẩn bị cho việc trồng trọt, hoặc các phương pháp canh tác liên quan đến lửa trong quá khứ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud