畑(はたけ、hatake)
- ruộng khô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HATAKE
畑
はたけ
畑 (はたけ, phiên âm: hatake) có nghĩa là "ruộng khô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ruộng khô |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HATAKE
畑
はたけ
畑 (はたけ, phiên âm: hatake) có nghĩa là "ruộng khô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ruộng khô |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |