Nihongo

オフィス(オフィス、ofisu)
- văn phòng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

オ

オ

FI

フィ

フィ

SU

ス

ス

オフィス (オフィス, phiên âm: ofisu) có nghĩa là "văn phòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:văn phòng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

オフィス là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "văn phòng" hoặc "công sở". Nó chỉ nơi làm việc của một công ty, tổ chức, hoặc cá nhân. Nó bao gồm không gian làm việc, các trang thiết bị cần thiết, và đôi khi cả những khu vực khác như phòng họp, khu vực giải lao.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼オフィスはとても広いです。 Dịch: Văn phòng của anh ấy rất rộng. ⚫︎ 毎日オフィスへ行きます。 Dịch: Tôi đi làm ở văn phòng mỗi ngày. ⚫︎ 新しいオフィスを借りることにしました。 Dịch: Tôi đã quyết định thuê một văn phòng mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng オフィス trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi nói về: ⚫︎ Địa điểm làm việc. ⚫︎ Các hoạt động diễn ra ở văn phòng (ví dụ: làm việc, họp, v.v.). ⚫︎ Kích thước, đặc điểm của văn phòng. ⚫︎ Việc tìm kiếm hoặc thuê văn phòng.

Cách viết

オフィス được viết bằng katakana: オオフィス. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 事務所 (jimusho): Văn phòng, thường dùng cho các văn phòng luật, kế toán, v.v. ⚫︎ 会社 (kaisha): Công ty, nhưng đôi khi có thể ngụ ý chỉ nơi làm việc.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Bạn có thể sử dụng các từ chỉ nơi khác, ví dụ: ⚫︎ 家 (ie/uchi): Nhà (nếu nói về làm việc ở nhà) ⚫︎ お店 (omise): Cửa hàng (nếu nói về cửa hàng)

Ví dụ câu 1

今日はオフィスで会議があります。 ・Bản dịch: Hôm nay có cuộc họp ở văn phòng. ・Giải thích: Câu này đơn giản, dùng để thông báo về hoạt động diễn ra trong văn phòng.

Ví dụ câu 2

このオフィスは駅から近くて便利です。 ・Bản dịch: Văn phòng này gần nhà ga nên rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm vị trí của văn phòng.

Nguồn gốc

Từ オフィス có nguồn gốc từ tiếng Anh "office".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud