Nihongo

手帳(てちょう、techou)
- sổ tay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TECHOU

手帳

てちょう

手帳 (てちょう, phiên âm: techou) có nghĩa là "sổ tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:sổ tay
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手帳 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "sổ tay", "sổ ghi chép" hoặc "sổ nhật ký". Nó thường được sử dụng để ghi lại các cuộc hẹn, lịch trình, thông tin quan trọng và các ghi chú khác. Đặc biệt, 手帳 có thể là một cuốn sổ nhỏ gọn để mang theo bên mình, hoặc một cuốn sổ lớn hơn để sử dụng tại bàn làm việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日の予定を手帳に書き込みました。 Dịch: Tôi đã ghi lịch trình của ngày hôm nay vào sổ tay. ⚫︎新しい手帳を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một cuốn sổ tay mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 手帳 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc sử dụng sổ tay. Ví dụ, khi bạn muốn hỏi ai đó có ghi chú vào sổ tay của họ không, hoặc khi bạn muốn thông báo rằng bạn đang xem lịch trình của mình trong sổ tay. Bạn cũng có thể dùng 手帳 để nói về việc bạn mua, sử dụng, hoặc làm mất sổ tay của mình.

Cách viết

Từ 手帳 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 手帳 ⚫︎ Hiragana: てちょう Thông thường, không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là "ちょう".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ノート (nōto): Sổ ghi chép, sổ tay. ⚫︎スケジュール帳 (sukejūru chō): Sổ lịch trình.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 手帳, vì nó là một danh từ chỉ đồ vật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự lãng quên hoặc không ghi chép như một ý đối lập gián tiếp.

Ví dụ câu 1

会議の時間は手帳に書いておきます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ ghi thời gian cuộc họp vào sổ tay. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động ghi chép thông tin vào 手帳.

Ví dụ câu 2

いつも手帳を持ち歩いています。 ・Bản dịch: Tôi luôn mang theo sổ tay bên mình. ・Giải thích: Câu này miêu tả thói quen sử dụng 手帳 của người nói.

Nguồn gốc

Từ 手帳 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 手 (te): tay ⚫︎ 帳 (chō): sổ sách, ghi chép Do đó, 手帳 có nghĩa đen là "sổ tay", và ám chỉ một cuốn sổ nhỏ để giữ trong tay và ghi chép.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud