手帳(てちょう、techou)
- sổ tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TECHOU
手帳
てちょう
手帳 (てちょう, phiên âm: techou) có nghĩa là "sổ tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sổ tay |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TECHOU
手帳
てちょう
手帳 (てちょう, phiên âm: techou) có nghĩa là "sổ tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sổ tay |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |