玄関(げんかん、genkaん)
- cửa ra vào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENKAN
玄関
げんかん
玄関 (げんかん, phiên âm: genkaん) có nghĩa là "cửa ra vào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | cửa ra vào |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
玄関玄関 (げんかん) có nghĩa là "sảnh", "hành lang" hoặc "lối vào" của một ngôi nhà, tòa nhà hoặc một không gian nào đó. Đây là khu vực đầu tiên mà bạn bước vào khi vào một địa điểm. Nó thường là nơi để cởi giày, để ô dù, và chào đón khách.
⚫︎玄関玄関に靴を脱いでください。 Translation: Vui lòng cởi giày ở sảnh. ⚫︎玄関玄関に傘立てがありますか? Translation: Bạn có giá để ô ở sảnh không?
Bạn sử dụng từ 玄関玄関 khi muốn nói về khu vực lối vào của một ngôi nhà, tòa nhà, hoặc không gian nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như hướng dẫn khách, mô tả về ngôi nhà, hoặc chỉ ra vị trí của các vật dụng trong nhà.
Từ 玄関玄関 được viết bằng chữ Kanji: 玄関玄関. Cách đọc (furigana) là: げんかん. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm) không có biến thể.
• Lối vào (lối vào): 入り口 (iriguchi) • Sảnh: ホール (hōru) - (mượn từ tiếng Anh "hall")
• Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ định một vị trí. Tuy nhiên, có thể coi "bên trong nhà" là trái ngược về vị trí.
私は 《玄関玄関で彼を待ちました。》 ・Bản dịch: Tôi đã đợi anh ấy ở sảnh. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã đợi người kia ở khu vực lối vào.
《玄関玄関が広くて、明るいです。》 ・Bản dịch: Sảnh rất rộng và sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của khu vực lối vào.
Từ 玄関玄関 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 玄 (gen) có nghĩa là "màu đen, bí ẩn" và 関 (kan) có nghĩa là "cửa, lối vào". Ban đầu, nó ám chỉ đến khu vực phía trước cửa vào của các ngôi đền hoặc dinh thự, là nơi có tính chất "bí ẩn" hoặc "thiêng liêng".