Nihongo

時代(じだい、jidai)
- thời đại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIDAI

時代

じだい

時代 (じだい, phiên âm: jidai) có nghĩa là "thời đại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thời đại
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

時代 (じだい) có nghĩa là "thời đại", "thời kỳ", "thời gian". Nó thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong lịch sử, hoặc một giai đoạn phát triển, thay đổi nào đó. 時代 có thể chỉ đến một giai đoạn lịch sử rộng lớn (như 時代 Edo), hoặc một giai đoạn ngắn hơn (時代 của bạn bè).

Ví dụ cụ thể

⚫︎江戸時代には、多くの文化が生まれました。 Translation: Thời kỳ Edo đã sinh ra nhiều nền văn hóa. ⚫︎新しい時代が来た。 Translation: Một thời đại mới đã đến. ⚫︎子供の時代を懐かしく思う。 Translation: Hoài niệm về thời thơ ấu của mình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 時代 để nói về: ⚫︎Các giai đoạn lịch sử (ví dụ: 時代 Edo, 時代 Meiji). ⚫︎Các giai đoạn trong cuộc đời của một người (ví dụ: 時代 thơ ấu, 時代 trẻ trung). ⚫︎Xu hướng, trào lưu trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 時代 công nghệ). ⚫︎Trong các ngữ cảnh trang trọng hay không trang trọng đều có thể sử dụng.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 時代 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): じだい ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana (じ) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎期間 (きかん): Thời kỳ, giai đoạn ⚫︎時期 (じき): Thời điểm, thời kỳ ⚫︎時 (とき): Thời gian ⚫︎世代 (せだい): Thế hệ ⚫︎世 (よ): Thế gian, đời

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng từ chỉ "quá khứ" hoặc "tương lai" để thể hiện sự đối lập về mặt thời gian.

Ví dụ câu 1

この映画は昭和の時代を舞台にしている。 ・Bản dịch: Bộ phim này lấy bối cảnh là thời kỳ Showa. ・Giải thích: Câu này chỉ ra bộ phim diễn ra trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.

Ví dụ câu 2

これからの時代は、環境問題が重要になるでしょう。 ・Bản dịch: Trong thời đại tới, vấn đề môi trường sẽ trở nên quan trọng. ・Giải thích: Câu này đề cập đến những xu hướng trong tương lai.

Nguồn gốc

時代 được tạo thành từ chữ 時 (じ) có nghĩa là "thời gian" và chữ 代 (だい) có nghĩa là "thế hệ, kỷ nguyên". Ghép hai chữ này lại để chỉ một khoảng thời gian lớn, thường có những đặc điểm riêng biệt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud