令和(れいわ、reiwa)
- Thời Reiwa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REIWA
令和
れいわ
令和 (れいわ, phiên âm: reiwa) có nghĩa là "Thời Reiwa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | Thời Reiwa |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
令和 là tên của niên hiệu hiện tại của Nhật Bản, bắt đầu từ ngày 1 tháng 5 năm 2019, sau khi Hoàng đế Akihito thoái vị và Hoàng thái tử Naruhito lên ngôi. Niên hiệu trong tiếng Nhật thể hiện giai đoạn cai trị của một vị Thiên hoàng. Mỗi khi một vị Thiên hoàng mới lên ngôi, một niên hiệu mới sẽ được công bố. 令和 có ý nghĩa là "lệnh hòa" hoặc "thời đại hòa bình và tươi đẹp".
⚫︎令和時代 Dịch: Thời đại [令和] ⚫︎令和元年 Dịch: Năm đầu tiên của [令和] (năm 2019) ⚫︎令和の始まり Dịch: Sự khởi đầu của [令和]
⚫︎ 令和 được sử dụng để chỉ thời gian, tương tự như việc sử dụng "năm" (年 - nen) trong tiếng Việt. ⚫︎ Khi nói về năm, bạn sẽ dùng số năm cộng với [令和], ví dụ: năm 2023 là năm thứ 5 của [令和] (令和五年 - [令和] năm 5). ⚫︎ Ngoài ra, [令和] còn có thể được dùng trong các văn bản chính thức, tài liệu lịch sử, và trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến thời gian.
⚫︎ Chữ viết của [令和] là: * Hán tự: [令和] * Hiragana: れいわ * Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong cách viết okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một niên hiệu duy nhất. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến thời đại hoặc kỷ nguyên.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một niên hiệu duy nhất.
私は令和時代に生まれました。 ・Bản dịch: Tôi sinh ra trong thời đại [令和]. ・Giải thích: Câu này đơn giản nói về việc người nói sinh ra trong thời đại [令和].
この会社は令和元年に設立されました。 ・Bản dịch: Công ty này được thành lập vào năm [令和] đầu tiên (2019). ・Giải thích: Câu này cho biết thời điểm thành lập của công ty liên quan đến niên hiệu [令和].
[令和] có nguồn gốc từ 万葉集, một bộ sưu tập thơ ca cổ điển của Nhật Bản. Cụ thể, nó được lấy từ một bài thơ trong tập "梅花の宴 (Baika no Utage)".