昭和(しょうわ、shouwa)
- Thời Showa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUWA
昭和
しょうわ
昭和 (しょうわ, phiên âm: shouwa) có nghĩa là "Thời Showa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Thời Showa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
昭和 (Shōwa) là tên của một triều đại trong lịch sử Nhật Bản, kéo dài từ ngày 25 tháng 12 năm 1926 đến ngày 7 tháng 1 năm 1989, tương ứng với thời kỳ trị vì của Thiên hoàng Shōwa (Hirohito). 昭和 được sử dụng để chỉ thời kỳ này, văn hóa, và các sự kiện xảy ra trong giai đoạn đó.
⚫︎昭和時代は戦争と高度経済成長を経験しました。 Dịch: Thời đại 昭和 đã trải qua chiến tranh và sự tăng trưởng kinh tế vượt bậc. ⚫︎あの映画は昭和の雰囲気をよく表していますね。 Dịch: Bộ phim đó thể hiện rất rõ không khí của thời 昭和 nhỉ.
Bạn có thể sử dụng 昭和 để: ⚫︎ Chỉ thời gian: Ví dụ, khi bạn muốn nói về một sự kiện xảy ra trong thời kỳ 昭和. ⚫︎ Mô tả phong cách, văn hóa hoặc các đặc điểm của thời kỳ 昭和: Ví dụ, "kiến trúc 昭和", "âm nhạc 昭和". ⚫︎ Đề cập đến những người sinh ra hoặc sống trong thời kỳ 昭和.
⚫︎ 昭和 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: しょうわ (shōwa) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 昭和 là tên gọi riêng cho một giai đoạn lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 昭和時代 (Shōwa jidai): Thời đại 昭和 ⚫︎ 昭和天皇 (Shōwa Tennō): Thiên hoàng 昭和 Các cụm từ khác liên quan đến thời kỳ đó.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể so sánh với các thời kỳ lịch sử khác của Nhật Bản, như: ⚫︎ 大正時代 (Taishō jidai): Thời đại Taishō (1912-1926) ⚫︎ 平成時代 (Heisei jidai): Thời đại Heisei (1989-2019) ⚫︎ 令和時代 (Reiwa jidai): Thời đại Reiwa (2019-nay)
この写真は昭和の終わり頃に撮られたものです。 ・Bản dịch: Bức ảnh này được chụp vào khoảng cuối thời 昭和. ・Giải thích: Câu này sử dụng 昭和 để chỉ thời điểm chụp ảnh, cụ thể là vào cuối thời đại 昭和.
私の祖母は昭和の女性です。 ・Bản dịch: Bà tôi là một người phụ nữ của thời 昭和. ・Giải thích: Câu này dùng 昭和 để chỉ đến thế hệ và đặc điểm của người phụ nữ đó, liên quan đến văn hóa và phong cách sống của thời 昭和.
昭和 có nghĩa là "sự sáng chói của hòa bình" (昭: shō, sáng chói; 和: wa, hòa bình). Tên này do chính phủ Nhật Bản đặt ra sau khi Thiên hoàng 昭和 lên ngôi, để thể hiện mong muốn về một thời kỳ hòa bình và thịnh vượng.