和暦(われき、wareki)
- Niên hiệu Nhật Bản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAREKI
和暦
われき
和暦 (われき, phiên âm: wareki) có nghĩa là "Niên hiệu Nhật Bản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Niên hiệu Nhật Bản |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
[和暦] là từ dùng để chỉ hệ thống niên hiệu của Nhật Bản. Nó còn được biết đến với tên gọi là "Niên hiệu Nhật Bản". Hệ thống này sử dụng niên hiệu của các vị Thiên hoàng Nhật Bản để đánh dấu thời gian, thay vì sử dụng năm theo lịch Dương như nhiều quốc gia khác.
⚫︎今年(ことし)は令和(れいわ)5年(ごねん)です。 Dịch: Năm nay là năm thứ 5 của thời Reiwa. ⚫︎[和暦]では、天皇(てんのう)の即位(そくい)や改元(かいげん)によって年号(ねんごう)が変(か)わります。 Dịch: Trong [和暦], niên hiệu thay đổi theo việc lên ngôi hoặc thay đổi niên hiệu của Thiên hoàng.
Bạn có thể sử dụng [和暦] khi muốn nói về năm theo hệ thống niên hiệu của Nhật Bản. Ví dụ, khi bạn muốn ghi ngày tháng trên giấy tờ, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một sự kiện lịch sử xảy ra trong một niên hiệu cụ thể.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán: [和暦] ⚫︎ Cách đọc (hiragana): われき ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Niên hiệu (年号 - nengō): Đây là từ tổng quát hơn để chỉ tên của các niên hiệu. ⚫︎ Niên đại (年代 - nendai): Chỉ một giai đoạn thời gian trong lịch sử, bao gồm cả các niên hiệu.
⚫︎ Lịch Dương (西暦 - seireki): Lịch theo năm của phương Tây (dùng năm theo Chúa).
この書類(しょるい)は[和暦]で記載(きさい)してください。 ・Bản dịch: Hãy ghi thông tin trong tài liệu này bằng [和暦]. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người viết sử dụng hệ thống niên hiệu Nhật Bản để ghi ngày tháng.
明治時代(めいじじだい)は[和暦]で明治(めいじ)元年(がんねん)から始(はじ)まりました。 ・Bản dịch: Thời kỳ Minh Trị bắt đầu từ năm đầu tiên của Minh Trị theo [和暦]. ・Giải thích: Câu này sử dụng [和暦] để chỉ thời gian bắt đầu của thời kỳ Minh Trí.
Từ "[和暦]" được tạo thành từ chữ "和" (wa), nghĩa là "Nhật Bản", và chữ "暦" (reki), có nghĩa là "lịch" hoặc "niên lịch". Do đó, [和暦] có nghĩa là "lịch Nhật Bản" hoặc "niên lịch Nhật Bản".