西暦(せいれき、seireki)
- Công lịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIREKI
西暦
せいれき
西暦 (せいれき, phiên âm: seireki) có nghĩa là "Công lịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | Công lịch |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
西暦 (せいれき) trong tiếng Việt có nghĩa là "Tây lịch" hoặc "Công lịch", tức là lịch được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới, tính theo năm của lịch Gregorian, bắt đầu từ năm Chúa Jesus ra đời (năm 1). 西暦 là cách người Nhật gọi để phân biệt với các loại lịch khác, ví dụ như lịch âm (陰暦 - いんれき).
⚫︎西暦2024年 ・Dịch: Năm 2024 Tây lịch ⚫︎西暦1900年代 ・Dịch: Những năm 1900 (Tây lịch)
西暦 được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ một năm theo lịch Gregorian. Nó thường được dùng trong các văn bản chính thức, tài liệu học thuật, hoặc khi bạn muốn tránh nhầm lẫn với các loại lịch khác. Bạn có thể sử dụng 西暦 trước năm cụ thể để chỉ rõ năm đó thuộc về Tây lịch, ví dụ: 西暦2023年。
西暦 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 西暦. Cách đọc là せいれき (Seireki) trong hiragana. Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là れき.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 西暦, vì nó chỉ đích danh loại lịch. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể chỉ cần nói "năm" (年 -とし) nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
Từ trái nghĩa trực tiếp không tồn tại. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ lịch khác với lịch 西暦, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 陰暦 (いんれき): Âm lịch ⚫︎ 和暦 (われき): Lịch Nhật Bản (tính theo triều đại của các vị Thiên Hoàng)
今年は西暦2023年です。 ・Bản dịch: Năm nay là năm 2023 Tây lịch. ・Giải thích: Câu này đơn giản chỉ ra năm hiện tại theo lịch Gregorian.
この建物は西暦1900年に建てられました。 ・Bản dịch: Tòa nhà này được xây vào năm 1900 Tây lịch. ・Giải thích: Câu này chỉ ra năm xây dựng tòa nhà bằng Tây lịch.
西暦 (Seireki) được tạo thành bởi hai chữ Hán: ⚫︎ 西 (sei): phương Tây ⚫︎ 暦 (reki): lịch Vì vậy, nó có nghĩa đen là "lịch phương Tây", phản ánh nguồn gốc của lịch Gregorian từ các nước phương Tây.