Nihongo

校舎(こうしゃ、kousha)
- tòa nhà trường học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUSHA

校舎

こうしゃ

校舎 (こうしゃ, phiên âm: kousha) có nghĩa là "tòa nhà trường học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tòa nhà trường học
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

校舎 (こうしゃ) có nghĩa là tòa nhà trường học, khuôn viên trường học hoặc nói chung là nơi diễn ra các hoạt động giáo dục trong trường. Nó chỉ không gian vật lý nơi học sinh, giáo viên và nhân viên trường học làm việc và học tập.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい校舎 ・Dịch: Tòa nhà trường học mới. ⚫︎校舎の前に集まる ・Dịch: Tập trung trước tòa nhà trường học. ⚫︎校舎を掃除する ・Dịch: Dọn dẹp tòa nhà trường học.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 校舎 khi nói về tòa nhà, khu vực trường học, hoặc địa điểm cụ thể trong khuôn viên trường. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến trường học, giáo dục, hoặc các sự kiện diễn ra tại trường.

Cách viết

Từ 校舎 thường được viết bằng kanji. ・Kanji: 校舎 ・Hiragana: こうしゃ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ・学校(がっこう) - trường học (nói chung). ・キャンパス (kyanpasu) - khuôn viên trường học (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một địa điểm vật lý.

Ví dụ câu 1

この校舎は歴史が古いです。 ・Bản dịch: Tòa nhà trường học này có lịch sử lâu đời. ・Giải thích: Câu này mô tả về tuổi đời của tòa nhà trường học.

Ví dụ câu 2

夏休み前に、校舎のペンキを塗り直す予定です。 ・Bản dịch: Chúng tôi dự định sơn lại tòa nhà trường học trước kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này nói về kế hoạch bảo trì cho tòa nhà trường học.

Nguồn gốc

Từ 校舎 được tạo thành từ hai chữ kanji: ・校 (こう) - có nghĩa là "trường học" hoặc "hiệu chỉnh". ・舎 (しゃ) - có nghĩa là "nhà" hoặc "tòa nhà". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "tòa nhà trường học".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud