Nihongo

小屋(こや、koya)
- túp lều/chuồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOYA

小屋

こや

小屋 (こや, phiên âm: koya) có nghĩa là "túp lều/chuồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:túp lều/chuồng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

小屋 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chòi", "lều", "nhà nhỏ" hoặc "căn nhà đơn sơ". Nó thường dùng để chỉ những công trình nhỏ, đơn giản, thường được xây dựng với mục đích tạm thời hoặc để chứa đồ, làm nơi trú ẩn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの小屋には、古い道具がたくさん入っている。 ・Dịch: Trong căn chòi đó có rất nhiều dụng cụ cũ. ⚫︎ 山小屋で一泊しよう。 ・Dịch: Chúng ta hãy ở lại một đêm trong căn chòi trên núi nhé. ⚫︎ 庭に小さな小屋を作りたい。 ・Dịch: Tôi muốn làm một cái小屋nhỏ trong vườn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 小屋 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả một công trình nhỏ, đơn giản. Từ này thích hợp để nói về những nơi như chòi nghỉ chân, lều trên núi, hay những căn nhà nhỏ trong vườn. Lưu ý rằng, tùy vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 小屋 có thể khác nhau.

Cách viết

Từ 小屋 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: こや ⚫︎ Kanji: 小屋 Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 小屋 có một số từ đồng nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ 家 (いえ): Nhà (tổng quát hơn, có thể chỉ nhà lớn). ⚫︎ 小屋 (こや): 小屋 (tương tự về nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào sự nhỏ bé, đơn giản). ⚫︎ 小屋 (こや): Lều, chòi, nơi trú ẩn (trong một số trường hợp).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Các từ trái nghĩa của 小屋 có thể bao gồm: ⚫︎ 家 (いえ): Nhà (nói chung). ⚫︎ 建物 (たてもの): Tòa nhà, công trình kiến trúc.

Ví dụ câu 1

彼は森の中に小さな小屋を建てた。 ・Bản dịch: Anh ta đã xây một căn 小屋 nhỏ trong rừng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 小屋 để chỉ một công trình nhỏ, đơn sơ trong môi trường tự nhiên.

Ví dụ câu 2

山登りの途中で、小屋で休憩しました。 ・Bản dịch: Trong khi leo núi, tôi đã nghỉ ngơi tại một căn 小屋. ・Giải thích: Câu này sử dụng 小屋 để chỉ một nơi trú ẩn tạm thời trên núi.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 小屋 có thể được giải thích như sau: 小 (こ) có nghĩa là "nhỏ" và 屋 (や) có nghĩa là "nhà" hoặc "căn nhà". Vì vậy, khi kết hợp, 小屋 có nghĩa là một căn nhà nhỏ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud