罠(わな、wana)
- bẫy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WANA
罠
わな
罠 (わな, phiên âm: wana) có nghĩa là "bẫy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bẫy |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
罠 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bẫy". Nó có thể chỉ một thiết bị để bắt động vật, hoặc theo nghĩa bóng, ám chỉ một tình huống, kế hoạch, hoặc cạm bẫy để lừa gạt hoặc gây hại cho ai đó. 罠 có thể chỉ đến cả hai nghĩa đen và nghĩa bóng này.
⚫︎動物を捕獲する罠 Dịch: Bẫy để bắt động vật. ⚫︎彼らは私を陥れるために罠を仕掛けた。 Dịch: Họ đã giăng bẫy để gài bẫy tôi. ⚫︎詐欺の罠に引っかからないように注意してください。 Dịch: Hãy cẩn thận để không bị sập bẫy lừa đảo.
Bạn có thể sử dụng 罠 trong nhiều tình huống khác nhau. Khi nói về bẫy thực tế (ví dụ, bẫy để bắt chuột, bẫy để bắt thú), hoặc khi ám chỉ những tình huống nguy hiểm, những kế hoạch lừa đảo, hoặc cạm bẫy. Luôn sử dụng ngữ cảnh để làm rõ ý nghĩa.
Từ này thường được viết bằng kanji 罠, nhưng cũng có thể được viết bằng hiragana わな. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) không có trong trường hợp này.
⚫︎ 落とし穴(otoshi ana): hố bẫy, cạm bẫy ⚫︎ わな(wana): bẫy (dạng hiragana) ⚫︎ トラップ(torappu): trap (từ mượn, nghĩa tương tự)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ chỉ sự an toàn hoặc sự giải cứu.
彼は罠にかかって、会社をクビになった。 ・Bản dịch: Anh ta đã sập bẫy và bị đuổi việc khỏi công ty. ・Giải thích: Ở đây, 罠 mang nghĩa bóng, chỉ một tình huống tiêu cực dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
森に大きな罠が仕掛けられているので、注意してください。 ・Bản dịch: Hãy cẩn thận vì có một cái bẫy lớn được đặt trong rừng. ・Giải thích: Ở đây, 罠 chỉ một cái bẫy thực tế.
Nguồn gốc của chữ kanji 罠 có thể truy nguyên từ việc kết hợp các yếu tố về mặt ý nghĩa, thể hiện ý tưởng về việc đặt bẫy để bắt con mồi.