餌(えさ、esa)
- thức ăn/mồi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ESA
餌
えさ
餌 (えさ, phiên âm: esa) có nghĩa là "thức ăn/mồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thức ăn/mồi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ESA
餌
えさ
餌 (えさ, phiên âm: esa) có nghĩa là "thức ăn/mồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thức ăn/mồi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |