餌(えさ、esa)
- thức ăn/mồi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ESA
餌
えさ
餌 (えさ, phiên âm: esa) có nghĩa là "thức ăn/mồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thức ăn/mồi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
餌えさ có nghĩa là "thức ăn" hoặc "mồi" dành cho động vật. Nó có thể là thức ăn cho vật nuôi, động vật hoang dã, hoặc mồi dùng để câu cá, bẫy...
⚫︎猫に餌をあげる。 ・Dịch: Cho mèo ăn. ⚫︎鳥の餌を買いに行こう。 ・Dịch: Hãy đi mua thức ăn cho chim nào. ⚫︎魚を釣るために、餌をつけました。 ・Dịch: Tôi đã gắn mồi để câu cá.
⚫︎Sử dụng 餌えさ trong các tình huống liên quan đến việc cho ăn động vật, chuẩn bị mồi để câu cá, săn bắn... ⚫︎Lưu ý, không sử dụng 餌えさ cho con người. Chúng ta dùng những từ khác như 食べ物たべもの (thức ăn), 食事しょくじ (bữa ăn) để chỉ thức ăn cho người.
⚫︎Chữ 餌えさ được viết bằng kanji. ⚫︎Hiragana: えさ ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này, cũng không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎食べ物たべもの (thức ăn) - chung hơn, có thể dùng cho người và động vật. ⚫︎飼料しりょう (thức ăn gia súc) - dùng cho chăn nuôi. ⚫︎エサ (Esa) - phiên âm katakana, dùng trong các trường hợp không trang trọng. ⚫︎えさ餌 (Esa) - hiragana ⚫︎え餌 (e) - viết tắt
Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 餌えさ.
犬に新しい餌を買ってあげた。 ・Bản dịch: Tôi đã mua thức ăn mới cho chó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 餌えさ để chỉ thức ăn được mua cho chó.
この魚はどんな餌を食べるのだろう? ・Bản dịch: Con cá này ăn loại mồi gì nhỉ? ・Giải thích: Sử dụng 餌えさ để chỉ loại mồi mà con cá ăn.
Nguồn gốc của chữ 餌えさ là từ việc chỉ thức ăn cho động vật, đặc biệt là những loài động vật được con người nuôi dưỡng hoặc dùng để săn bắt.