家畜(かちく、kachiku)
- gia súc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KACHIKU
家畜
かちく
家畜 (かちく, phiên âm: kachiku) có nghĩa là "gia súc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | gia súc |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
家畜 (かちく - kachiku) có nghĩa là gia súc, động vật được con người nuôi dưỡng và sử dụng cho các mục đích khác nhau như cung cấp thực phẩm (thịt, sữa, trứng), kéo cày, vận chuyển, hoặc lấy nguyên liệu (da, lông). 家畜 thường sống trong môi trường được kiểm soát bởi con người.
⚫︎牛や豚などの家畜は、食肉として利用される。 ・Bản dịch: Gia súc như bò và lợn được sử dụng làm thực phẩm. ⚫︎農家は家畜を育てて収入を得ている。 ・Bản dịch: Nông dân nuôi gia súc để kiếm thu nhập.
Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về các loài động vật được nuôi để phục vụ lợi ích của con người, trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, chăn nuôi, hoặc sản xuất thực phẩm.
Từ này được viết bằng chữ Hán 家畜. Cách đọc là かちく (kachiku) và được ghi bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ có liên quan có thể là: ⚫︎動物 (どうぶつ - doubutsu): động vật (nói chung). ⚫︎畜産動物 (ちくさんどうぶつ - chikusan doubutsu): động vật chăn nuôi (tập trung vào lĩnh vực chăn nuôi).
⚫︎野生動物 (やせいどうぶつ - yasei doubutsu): động vật hoang dã.
この農場では、鶏や豚などの家畜を飼育しています。 ・Bản dịch: Trang trại này đang nuôi các loại gia súc như gà và lợn. ・Giải thích: Câu này mô tả việc trang trại đang chăn nuôi các loại động vật được coi là gia súc.
家畜の健康管理は、生産性向上のために重要です。 ・Bản dịch: Việc quản lý sức khỏe của gia súc rất quan trọng để cải thiện năng suất. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe cho gia súc trong lĩnh vực chăn nuôi.
Từ 家畜 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎家 (ie/ka): nhà, gia đình. ⚫︎畜 (chiku): gia súc, nuôi. Kết hợp lại, nó chỉ những loài động vật được "nuôi trong nhà" hoặc "nuôi để chăn nuôi", từ đó hình thành nghĩa là gia súc.