ペット(ペット、peッto)
- thú cưng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PE
ペ
ペ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
ペット (ペット, phiên âm: peッto) có nghĩa là "thú cưng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | thú cưng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PE
ペ
ペ
ッ
ッ
ッ
TO
ト
ト
ペット (ペット, phiên âm: peッto) có nghĩa là "thú cưng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | thú cưng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |