Nihongo

ペット(ペット、peッto)
- thú cưng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PE

ペ

ペ

ッ

ッ

ッ

TO

ト

ト

ペット (ペット, phiên âm: peッto) có nghĩa là "thú cưng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:thú cưng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ペット là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "thú cưng" hoặc "vật nuôi". Từ này dùng để chỉ những con vật được nuôi để làm bạn, giải trí, hoặc vì mục đích tình cảm. ペット có thể là chó, mèo, chim, cá, hoặc bất kỳ loài động vật nào khác mà con người coi là bạn đồng hành.

Ví dụ cụ thể

⚫︎犬をペットとして飼っています。 ・Dịch: Tôi nuôi chó như một con thú cưng. ⚫︎ペットの世話をするのは楽しいです。 ・Dịch: Chăm sóc thú cưng thật vui.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng ペット khi nói về các loài vật nuôi trong gia đình, chẳng hạn như chó, mèo, vẹt, hoặc thỏ. ⚫︎Bạn có thể dùng ペット trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi hỏi về thú cưng của ai đó, hoặc khi nói về việc chăm sóc thú cưng. ⚫︎Không nên dùng từ này để chỉ những con vật bị nuôi để phục vụ mục đích khác (ví dụ: gia súc).

Cách viết

⚫︎Từ ペット thường được viết bằng chữ Katakana: ペット。 ⚫︎Không có cách viết bằng Kanji cho từ này. ⚫︎Không có biến thể khác về cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎愛玩動物(あいがんどうぶつ): Động vật cảnh. Từ này trang trọng hơn. ⚫︎飼い犬(かいいぬ): Chó nuôi (dùng khi đề cập đến một con chó cụ thể). ⚫︎飼い猫(かいねこ): Mèo nuôi (dùng khi đề cập đến một con mèo cụ thể).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là từ chỉ khái niệm. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ những con vật không phải là vật nuôi, bạn có thể dùng các từ như: ・家畜(かちく): Gia súc. ・野生動物(やせいどうぶつ): Động vật hoang dã.

Ví dụ câu 1

私のペットはとても可愛いです。 ・Bản dịch: Thú cưng của tôi rất dễ thương. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả tình cảm của người nói với thú cưng của mình.

Ví dụ câu 2

あなたはどんなペットを飼っていますか。 ・Bản dịch: Bạn nuôi con vật cưng nào? ・Giải thích: Câu này là một câu hỏi để tìm hiểu về thú cưng của người đối diện.

Nguồn gốc

ペット là một từ mượn từ tiếng Anh "pet".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud