Nihongo

騎士(きし、kishi)
- kỵ sĩ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KISHI

騎士

きし

騎士 (きし, phiên âm: kishi) có nghĩa là "kỵ sĩ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:kỵ sĩ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

騎士 nghĩa là "hiệp sĩ" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ những chiến binh dũng cảm, trung thành, thường là những người phục vụ dưới trướng một vị vua hoặc lãnh chúa. Họ được biết đến với lòng trung thành, sự dũng cảm, và đạo đức cao cả. ⚫︎ Trong bối cảnh phương Tây, 騎士 gắn liền với thời Trung cổ, với áo giáp, gươm giáo, và ngựa chiến. ⚫︎ Trong văn hóa Nhật Bản, 騎士 có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn, bao gồm các chiến binh trong các tác phẩm giả tưởng hoặc các nhân vật có phẩm chất tương tự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ その騎士は王に忠誠を誓った。 ⚫︎ Dịch: Hiệp sĩ đó đã thề trung thành với nhà vua. ⚫︎ 騎士たちは城を守るために戦った。 ⚫︎ Dịch: Những hiệp sĩ đã chiến đấu để bảo vệ lâu đài.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 騎士 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: ⚫︎ Khi nói về lịch sử: để chỉ các hiệp sĩ thời Trung cổ. ⚫︎ Trong văn học và phim ảnh: để miêu tả các nhân vật có phẩm chất của hiệp sĩ (dũng cảm, trung thành...). ⚫︎ Trong các trò chơi: để chỉ các nhân vật hoặc lớp nhân vật có liên quan đến hiệp sĩ.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 騎士 ⚫︎ Hiragana: きし ⚫︎ Katakana: (Rất hiếm khi được sử dụng) キシ ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, nhưng có thể dùng các từ gần nghĩa hoặc diễn đạt tương tự tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ 武士 (ぶし) - võ sĩ (ở Nhật Bản) ⚫︎ 戦士 (せんし) - chiến sĩ ⚫︎ 勇者 (ゆうしゃ) - dũng sĩ

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét: ⚫︎ 悪党 (あくとう) - kẻ xấu ⚫︎ 裏切り者 (うらぎりもの) - kẻ phản bội

Ví dụ câu 1

彼は勇敢な騎士のように王を守った。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ta đã bảo vệ nhà vua như một hiệp sĩ dũng cảm. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 騎士 để so sánh phẩm chất dũng cảm của người nào đó với một hiệp sĩ.

Ví dụ câu 2

その騎士の物語は多くの人々に感動を与えた。 ⚫︎ Bản dịch: Câu chuyện về hiệp sĩ đó đã truyền cảm hứng cho nhiều người. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 騎士 để nói về nhân vật chính trong một câu chuyện.

Nguồn gốc

騎士 là từ mượn từ tiếng Trung Quốc, nơi nó mang ý nghĩa tương tự. Nó được hình thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 騎 (き) - "kỵ" (cưỡi ngựa) ⚫︎ 士 (し) - "sĩ" (người đàn ông) Do đó, 騎士 có thể hiểu là "người đàn ông cưỡi ngựa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud