Nihongo

商人(しょうにん、shounin)
- thương nhân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUNIN

商人

しょうにん

商人 (しょうにん, phiên âm: shounin) có nghĩa là "thương nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thương nhân
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

商人 có nghĩa là "thương nhân", "người buôn bán" hoặc "người kinh doanh". Đây là người tham gia vào các hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận. Họ có thể là những người bán lẻ, bán buôn, hoặc những người kinh doanh tự do.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は有能な商人です。 Dịch: Anh ấy là một [thương nhân] tài giỏi. ⚫︎その村には多くの商人が訪れます。 Dịch: Rất nhiều [thương nhân] đến thăm ngôi làng đó. ⚫︎彼女は古物商人として生計を立てています。 Dịch: Cô ấy kiếm sống bằng nghề [thương nhân] đồ cổ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 商人 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ những người liên quan đến hoạt động thương mại. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong kinh doanh, hoặc trong các bài viết.

Cách viết

Từ 商人 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc (furigana) là しょうにん. Không có cách viết nào khác ngoài chữ Kanji. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 貿易商 (ぼうえきしょう - Bōekishō): Thương nhân buôn bán quốc tế. ⚫︎ 商店主 (しょうてんしゅ - Shōtenshu): Chủ cửa hàng. ⚫︎ 実業家 (じつぎょうか - Jitsugyōka): Nhà kinh doanh, doanh nhân.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 消費者 (しょうひしゃ - Shōhisha): Người tiêu dùng. ⚫︎ 生産者 (せいさんしゃ - Seisansha): Người sản xuất, nhà sản xuất.

Ví dụ câu 1

その会社は、商人向けの新しいサービスを開発しました。 ・Bản dịch: Công ty đó đã phát triển một dịch vụ mới dành cho các [thương nhân]. ・Giải thích: Câu này cho thấy 商人 được sử dụng để chỉ đối tượng khách hàng mục tiêu của dịch vụ.

Ví dụ câu 2

歴史の中で、商人たちは経済を動かしました。 ・Bản dịch: Trong lịch sử, các [thương nhân] đã thúc đẩy nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của [商商人] trong việc phát triển kinh tế.

Nguồn gốc

Từ 商人 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 商 (shō - thương mại, buôn bán) và 人 (nin/jin - người).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud